5.8
Phim điện ảnh
Diễn xuất
陳魯豫
- Ngày sinh
- (56 tuổi)
- Nơi sinh
- Shanghai, China
- Danh sách thực hiện
- 18 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 陳魯豫.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.8
Phim điện ảnh
9.0
Truyền hình
圆桌派
6.6
Truyền hình
脱口秀大会
7.9
Truyền hình
令人心动的offer
8.2
Truyền hình
喜剧之王单口季
6.0
Truyền hình
脱口秀和Ta的朋友们
6.0
Truyền hình
怎么办!脱口秀专场
6.2
Truyền hình
喜剧大会
4.0
Truyền hình
鲁豫有约一日行
10.0
Truyền hình
陈鲁豫·慢谈
Truyền hình
超级演说家
Truyền hình
我是演说家
Truyền hình
鲁豫有约
Truyền hình
热浪之外
Truyền hình
豫见她们
Truyền hình
对白
Truyền hình
五十六年家国 ─ 李敖神州文化之旅全纪录
Danh sách phim đã đóng 18
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 陈鲁豫·慢谈 Truyền hình | Host (27 tập) |
| 2025 | 豫见她们 Truyền hình | Host (12 tập) |
| 2024 | 喜剧大会 Truyền hình | (4 tập) |
| 2024 | 热浪之外 Truyền hình | Host (20 tập) |
| 2024 | 脱口秀和Ta的朋友们 Truyền hình | Self - Judge (60 tập) |
| 2024 | 喜剧之王单口季 Truyền hình | 气氛组组长 (9 tập) |
| 2022 | 怎么办!脱口秀专场 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 令人心动的offer Truyền hình | Mentor (27 tập) |
| 2019 | 对白 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 脱口秀大会 Truyền hình | (6 tập) |
| 2016 | 圆桌派 Truyền hình | (11 tập) |
| 2016 | 鲁豫有约一日行 Truyền hình | Host (154 tập) |
| 2014 | 我是演说家 Truyền hình | (67 tập) |
| 2013 | 超级演说家 Truyền hình | (42 tập) |
| 2007 | 爱情呼叫转移 Phim điện ảnh | Cameo |
| 2005 | 五十六年家国 ─ 李敖神州文化之旅全纪录 Truyền hình | 主持人 (5 tập) |
| 2002 | 鲁豫有约 Truyền hình | Host (1 tập) |
| 2000 | 千禧之旅 Truyền hình | (12 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 7
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 陈鲁豫·慢谈 Truyền hình | Creator |
| 2025 | 豫见她们 Truyền hình | Creator |
| 2016 | 鲁豫有约一日行 Truyền hình | Creator |
| 2014 | 我是演说家 Truyền hình | Creator |
| 2013 | 超级演说家 Truyền hình | Creator |
| 2005 | 五十六年家国 ─ 李敖神州文化之旅全纪录 Truyền hình | Creator |
| 2002 | 鲁豫有约 Truyền hình | Creator |