5.7
Truyền hình
Diễn xuất
苏醒
- Ngày sinh
- (42 tuổi)
- Nơi sinh
- Xi'an, Shaanxi, China
- Danh sách thực hiện
- 55 tác phẩm
Tiểu sử
Su Xing (simplified Chinese: 苏醒; traditional Chinese: 蘇醒; pinyin: Sū Xǐng; Allen Su; born March 5, 1984) is a Chinese singer, songwriter and actor. He took the 2nd place in the 2007 Super Boy 快乐男声contest, which was a national singing contest for young male contestants held by Hunan Satellite Television. Although he was only 23 years old while participating in the contest, Allen appeared much more sophisticated than many other young men of his age. After winning second place in the contest, he released his first EP, including six brand new songs, of which two of them were written by Allen himself.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.7
Truyền hình
6.5
Truyền hình
你好,星期六
6.6
Truyền hình
脱口秀大会
9.0
Truyền hình
快乐再出发
7.2
Truyền hình
吐槽大会
6.0
Truyền hình
我是歌手
7.4
Truyền hình
Quyến Luyến Hồng Trần
9.2
Truyền hình
时光音乐会
6.4
Truyền hình
极限挑战宝藏行
7.4
Truyền hình
青春环游记
8.8
Truyền hình
毛雪汪
7.6
Truyền hình
Đốt Cháy Tội Ác
8.2
Truyền hình
种地吧
6.0
Truyền hình
怎么办!脱口秀专场
8.0
Truyền hình
快乐回来啦
7.0
Truyền hình
Đấu Trường Gia Tốc
5.7
Truyền hình
火星情报局
7.0
Truyền hình
快乐老友记
Danh sách phim đã đóng 53
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 后会友期 Truyền hình | Observer (3 tập) |
| 2026 | 飞行嘉宾 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 主咖和Ta的朋友们 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | 启航2026——中央广播电视总台跨年晚会 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 源来是你·青春季 Truyền hình | (2 tập) |
| 2025 | 海角88号 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | “湾区升明月”2025大湾区电影音乐晚会 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 背后 Truyền hình | (1 tập) |
| 2025 | 开播吧,青年 Truyền hình | (10 tập) |
| 2025 | 芒着接五福 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 乐在其中 Truyền hình | Host (3 tập) |
| 2024 | 这是我的西游 Truyền hình | (20 tập) |
| 2023 | 超机智青年大会 Truyền hình | (10 tập) |
| 2023 | 快乐老友记 Truyền hình | (52 tập) |
| 2023 | 乐在旅途 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 密室大逃脱 IP对撞季 Truyền hình | (5 tập) |
| 2023 | 吃货达人打卡吧 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 星电音联盟 Truyền hình | 苏醒 (23 tập) |
| 2023 | 朋友请吃饭 Truyền hình | (14 tập) |
| 2023 | 来活了兄弟 Truyền hình | (20 tập) |
| 2023 | 嗨,城市猎人 Truyền hình | (10 tập) |
| 2023 | 种地吧 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 今晚开放麦 Truyền hình | (3 tập) |
| 2022 | 朝阳打歌中心 Truyền hình | (32 tập) |
| 2022 | 快乐回来啦 Truyền hình | (3 tập) |
| 2022 | 密室大逃脱0713体验版 Truyền hình | (2 tập) |
| 2022 | 沸腾吧!解说员 世界杯季 Truyền hình | 苏醒 (10 tập) |
| 2022 | 打工不如打电话 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 再不疯狂更老了 Truyền hình | 苏醒 (19 tập) |
| 2022 | 快乐再出发 Truyền hình | (31 tập) |
| 2022 | 怎么办!脱口秀专场 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 欢迎来到蘑菇屋 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2022 | 老歌手的日常 Truyền hình | (9 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (13 tập) |
| 2021 | 毛雪汪 Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 时光音乐会 Truyền hình | Host (2 tập) |
| 2021 | 设计理想家 Truyền hình | Self (5 tập) |
| 2021 | 披荆斩棘 Truyền hình | Self (27 tập) |
| 2021 | 打卡吧!吃货团 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 追光吧!哥哥 Truyền hình | Regular Member (12 tập) |
| 2020 | 极限挑战宝藏行 Truyền hình | (6 tập) |
| 2019 | 我们的歌 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2019 | 青春环游记 Truyền hình | (1 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 脱口秀大会 Truyền hình | (3 tập) |
| 2017 | 吐槽大会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 我想和你唱 Truyền hình | (2 tập) |
| 2016 | 火星情报局 Truyền hình | (4 tập) |
| 2015 | Đấu Trường Gia Tốc Truyền hình | (24 tập) |
| 2014 | 一年级 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | Phi Như Bay Truyền hình | (2 tập) |
| 2013 | 我是歌手 Truyền hình | Self - Host (8 tập) |
| 2007 | 快乐男声 Truyền hình | (17 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Đốt Cháy Tội Ác Truyền hình | Theme Song Performance (38 tập) |
| 2023 | Quyến Luyến Hồng Trần Truyền hình | Theme Song Performance (26 tập) |