6.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
陳鴻
- Danh sách thực hiện
- 35 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 陳鴻.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
残缺
6.3
Phim điện ảnh
Đệ Tử Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng
6.8
Phim điện ảnh
原振俠與衛斯理
6.8
Phim điện ảnh
金臂童
6.5
Phim điện ảnh
南少林與北少林
6.9
Phim điện ảnh
叉手
6.2
Phim điện ảnh
Thiếu Lâm Và Võ Đang
6.9
Phim điện ảnh
Hồng Quyền Đại Sư
6.9
Phim điện ảnh
射鵰英雄傳
7.2
Phim điện ảnh
街市英雄
7.2
Phim điện ảnh
鐵旗門
6.7
Phim điện ảnh
大殺四方
6.4
Phim điện ảnh
猎魔者
6.1
Phim điện ảnh
Ân Tình Bích Huyết Kiếm
6.4
Phim điện ảnh
唐人街功夫小子
6.3
Phim điện ảnh
沖霄樓
6.9
Phim điện ảnh
尖東梟雄
Danh sách phim đã đóng 35
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1987 | 爛賭英雄 Phim điện ảnh | Lolanto's office co-worker |
| 1986 | 原振俠與衛斯理 Phim điện ảnh | Professor's Expedition Member |
| 1986 | 俾鬼捉 Phim điện ảnh | Security Guard |
| 1985 | 尖東梟雄 Phim điện ảnh | Casino Fighter |
| 1985 | 鬥氣小神仙 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 摩登仙履奇緣 Phim điện ảnh | Terry's Thug at Party |
| 1985 | 花心紅杏 Phim điện ảnh | |
| 1985 | Đệ Tử Thiếu Lâm Tam Thập Lục Phòng Phim điện ảnh | One of Sha's Man |
| 1984 | Hồng Quyền Đại Sư Phim điện ảnh | Master Mo's Servant |
| 1983 | 掌門人 Phim điện ảnh | Works in Night Club (uncredited) |
| 1982 | 猎魔者 Phim điện ảnh | Wen's Guard |
| 1982 | 人皮燈籠 Phim điện ảnh | (uncredited) |
| 1982 | Ngũ Độn Nhẫn Thuật Phim điện ảnh | Alliance Guard (uncredited) |
| 1982 | 沖霄樓 Phim điện ảnh | Prince's Guard |
| 1981 | 目無王法 Phim điện ảnh | (uncredited) |
| 1981 | 叉手 Phim điện ảnh | Qi's Man |
| 1981 | Ân Tình Bích Huyết Kiếm Phim điện ảnh | Wei |
| 1980 | 飛狐外傳 Phim điện ảnh | Guinong's Bodyguard |
| 1980 | 大殺四方 Phim điện ảnh | |
| 1980 | Thiếu Lâm Và Võ Đang Phim điện ảnh | Fang Xiaoyu |
| 1980 | 鐵旗門 Phim điện ảnh | One of 14 Eagles |
| 1980 | 第三类打斗 Phim điện ảnh | Crime Boss' Man |
| 1979 | 廣東十虎與後五虎 Phim điện ảnh | Constable (uncredited) |
| 1979 | 金臂童 Phim điện ảnh | Hu Wei Security Member |
| 1979 | 賣命小子 Phim điện ảnh | Servant |
| 1979 | 雜技亡命隊 Phim điện ảnh | Soldier |
| 1979 | 街市英雄 Phim điện ảnh | Nian Ruiqing / Student / Soldier |
| 1978 | 残缺 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 南少林與北少林 Phim điện ảnh | Ching Soldier |
| 1978 | Ngũ Độc Giáo Phim điện ảnh | Yuan Family Member |
| 1978 | 射鵰英雄傳續集 Phim điện ảnh | Beggar Clan Member |
| 1978 | 生死門 Phim điện ảnh | Extra (uncredited) |
| 1977 | 唐人街功夫小子 Phim điện ảnh | |
| 1977 | 射鵰英雄傳 Phim điện ảnh | Prince's Soldier |
| 1977 | 海軍突擊隊 Phim điện ảnh | Song's henchman |