8.0
Truyền hình
Diễn xuất
呂布カルマ
- Ngày sinh
- (43 tuổi)
- Nơi sinh
- Japan
- Danh sách thực hiện
- 13 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 呂布カルマ.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.0
Truyền hình
8.3
Truyền hình
BAZOOKA!!!
8.5
Truyền hình
あのちゃんの電電電波
9.5
Truyền hình
my name is
8.0
Phim điện ảnh
戦極MCBATTLE 第24章 at.日本武道館
7.0
Phim điện ảnh
凱旋MC Battle Special アリーナノ陣 at ぴあアリーナMM
9.0
Phim điện ảnh
KING OF KINGS 2021 GRAND CHAMPIONSHIP FINAL
8.0
Phim điện ảnh
宇宙人の画家
9.0
Truyền hình
なならき~Seven Lucky Gods~
Truyền hình
みんなのオトナな話
Danh sách phim đã đóng 12
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | みんなのオトナな話 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | プラモnoハナシ Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | あのちゃんの電電電波 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 名アシスト有吉 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | 宇宙人の画家 Phim điện ảnh | |
| 2022 | KING OF KINGS 2021 GRAND CHAMPIONSHIP FINAL Phim điện ảnh | |
| 2022 | my name is Truyền hình | (1 tập) |
| 2021 | 戦極MCBATTLE 第24章 at.日本武道館 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 凱旋MC Battle Special アリーナノ陣 at ぴあアリーナMM Phim điện ảnh | |
| 2021 | レッドアイズ 監視捜査班 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | フリースタイルダンジョン Truyền hình | self (137 tập) |
| 2011 | BAZOOKA!!! Truyền hình | (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | なならき~Seven Lucky Gods~ Truyền hình | Theme Song Performance (12 tập) |