7.0
Truyền hình
Diễn xuất
سماح
- Ngày sinh
- (49 tuổi)
- Nơi sinh
- Syria
- Danh sách thực hiện
- 32 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho سماح.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.0
Truyền hình
2.0
Phim điện ảnh
النهاية
6.0
Phim điện ảnh
داوود شو
8.0
Truyền hình
صالح تحت التدريب
6.0
Truyền hình
سكنهم مساكنهم
7.0
Truyền hình
منطقة آمنة
Phim điện ảnh
استجواب
Phim điện ảnh
عماكور
Phim điện ảnh
الديناصور مسرحية
Phim điện ảnh
الواد ده كويتي
Phim điện ảnh
ولعها شعللها
Phim điện ảnh
أبطال السلاحف
Phim điện ảnh
هايدي
Phim điện ảnh
الوحش بو راسين
Phim điện ảnh
مسرحية محطة الالعاب (بلاي ستيشن)
Phim điện ảnh
رحلة ABCD
Phim điện ảnh
موجب
Truyền hình
طش ورش
Danh sách phim đã đóng 32
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | سكنهم مساكنهم Truyền hình | (10 tập) |
| 2024 | سنين العشرة Truyền hình | (31 tập) |
| 2024 | ورثة بن عاقول Truyền hình | أم أيوب (1 tập) |
| 2024 | حياة لا تشبهني Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | عماكور Phim điện ảnh | |
| 2023 | منطقة آمنة Truyền hình | (30 tập) |
| 2022 | عائلة عبد الحميد حافظ Truyền hình | نجاة (30 tập) |
| 2019 | النهاية Phim điện ảnh | |
| 2018 | موجب Phim điện ảnh | |
| 2018 | الساعة ١٢ Phim điện ảnh | |
| 2018 | أحلام الشوارع Phim điện ảnh | |
| 2018 | مملكة الأسود Phim điện ảnh | |
| 2002 | عائلة أبيض وأسود Truyền hình | (1 tập) |
| 2002 | السندباد Phim điện ảnh | |
| 2001 | بيوت من ثلج Truyền hình | (1 tập) |
| 2001 | الجزيرة المسحورة Phim điện ảnh | |
| 1999 | غنائيات Truyền hình | (1 tập) |
| 1999 | مسرحية محطة الالعاب (بلاي ستيشن) Phim điện ảnh | |
| 1998 | رحلة ABCD Phim điện ảnh | |
| 1997 | الصحيح ما يطيح Truyền hình | (1 tập) |
| 1997 | الديناصور مسرحية Phim điện ảnh | |
| 1996 | داوود شو Phim điện ảnh | |
| 1996 | استجواب Phim điện ảnh | خولة |
| 1996 | دلق سهيل Truyền hình | (34 tập) |
| 1995 | صالح تحت التدريب Truyền hình | (1 tập) |
| 1995 | النمر المقنع Phim điện ảnh | |
| 1993 | ولعها شعللها Phim điện ảnh | |
| 1993 | طش ورش Truyền hình | (1 tập) |
| 1992 | الوحش بو راسين Phim điện ảnh | أميرة جزيرة الأمان / شجرة الخير |
| 1992 | الواد ده كويتي Phim điện ảnh | |
| 1992 | هايدي Phim điện ảnh | |
| 1991 | أبطال السلاحف Phim điện ảnh |