6.9
Phim điện ảnh
Diễn xuất
舒偉傑
- Ngày sinh
- (38 tuổi)
- Nơi sinh
- Taipei, Taiwan
- Danh sách thực hiện
- 20 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 舒偉傑.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.9
Phim điện ảnh
7.5
Truyền hình
八尺門的辯護人
6.8
Phim điện ảnh
本日公休
6.7
Phim điện ảnh
該死的阿修羅
6.8
Phim điện ảnh
默殺:無聲之地
5.4
Phim điện ảnh
頭七
8.2
Truyền hình
你的婚姻不是你的婚姻
1.5
Phim điện ảnh
下風處
2.0
Phim điện ảnh
女性的復仇
6.0
Phim điện ảnh
太空站士
4.0
Phim điện ảnh
恨女的逆襲
Phim điện ảnh
三廳電影
Phim điện ảnh
寂寞貓蛋糕
Phim điện ảnh
留學生
Phim điện ảnh
現在過去未來都一樣
Phim điện ảnh
晚安,瑪卡龍
Phim điện ảnh
爬坡
Phim điện ảnh
明天見
Danh sách phim đã đóng 19
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 明天見 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 恨女的逆襲 Phim điện ảnh | Judge |
| 2025 | 晚安,瑪卡龍 Phim điện ảnh | Jay |
| 2025 | 爬坡 Phim điện ảnh | Hong-rui |
| 2025 | 留學生 Phim điện ảnh | Director |
| 2025 | 太空站士 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 寂寞貓蛋糕 Phim điện ảnh | Jia Wei |
| 2025 | 三廳電影 Phim điện ảnh | |
| 2024 | 默殺:無聲之地 Phim điện ảnh | Reporter |
| 2024 | Tìm Kiếm Tài Năng Âm Phủ Phim điện ảnh | |
| 2024 | 小菁與言言 Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2023 | 下風處 Phim điện ảnh | Representative |
| 2023 | 八尺門的辯護人 Truyền hình | Minister Secretary (5 tập) |
| 2023 | 現在過去未來都一樣 Phim điện ảnh | Liang |
| 2023 | 本日公休 Phim điện ảnh | Dr. Ko's Son |
| 2022 | 你的婚姻不是你的婚姻 Truyền hình | Interior Designer (1 tập) |
| 2022 | 頭七 Phim điện ảnh | 俊卿 |
| 2022 | 該死的阿修羅 Phim điện ảnh | Math teacher |
| 2020 | 女性的復仇 Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 明天見 Phim điện ảnh | Casting Director |
| 2026 | 豆子的手機 Phim điện ảnh | Director, Writer |