8.1
Truyền hình
Đạo diễn
Tommy Wang
- Ngày sinh
- (53 tuổi)
- Nơi sinh
- Beijing, China
- Danh sách thực hiện
- 15 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Tommy Wang.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.1
Truyền hình
7.9
Truyền hình
Robot biến hình Cơ chiến vương
7.8
Truyền hình
果宝特攻
7.0
Truyền hình
铁甲威虫之骑刃王
7.0
Phim điện ảnh
果宝特攻之水果大逃亡
7.5
Truyền hình
果冻三剑客
9.0
Truyền hình
武战道
8.5
Truyền hình
快乐酷宝
9.0
Truyền hình
英雄觉醒
1.0
Truyền hình
Phong Vân Biến
Truyền hình
猪猪侠之变身小英雄
Phim điện ảnh
匿名玩家
Truyền hình
우당탕탕 은하안전단
Truyền hình
果果别动队
Danh sách phim đã đóng 6
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2013 | 猪猪侠之变身小英雄 Truyền hình | (52 tập) |
| 2012 | 铁甲威虫之骑刃王 Truyền hình | (52 tập) |
| 2010 | 果宝特攻 Truyền hình | 陆小果 (208 tập) |
| 2008 | Robot biến hình Cơ chiến vương Truyền hình | 风火轮、银白将军、暴龙神 (52 tập) |
| 2007 | 果冻三剑客 Truyền hình | 陆小果、疯清扬、贼眉鼠眼 (20 tập) |
| 2006 | 猪猪侠 Truyền hình | (1402 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 14
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 匿名玩家 Phim điện ảnh | Director |
| 2024 | Phong Vân Biến Truyền hình | Series Director (30 tập) |
| 2021 | 우당탕탕 은하안전단 Truyền hình | Producer (52 tập) |
| 2021 | 英雄觉醒 Truyền hình | Director, Writer (36 tập) |
| 2020 | Rabbits Only Phim điện ảnh | Director |
| 2020 | 果果别动队 Truyền hình | Series Director (26 tập) |
| 2016 | 果宝特攻之水果大逃亡 Phim điện ảnh | Director |
| 2013 | 猪猪侠之变身小英雄 Truyền hình | Writer, Director (52 tập) |
| 2013 | 武战道 Truyền hình | Director, Writer (52 tập) |
| 2012 | 快乐酷宝 Truyền hình | Director, Creator (150 tập) |
| 2012 | 铁甲威虫之骑刃王 Truyền hình | Creator |
| 2010 | 果宝特攻 Truyền hình | Creator |
| 2007 | 果冻三剑客 Truyền hình | Director, Writer (20 tập) |
| 2006 | 猪猪侠 Truyền hình | Writer, Director (1402 tập) |