6.6
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Wang Limin
- Danh sách thực hiện
- 15 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Wang Limin.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.6
Phim điện ảnh
8.0
Phim điện ảnh
大决战之辽沈战役
8.0
Phim điện ảnh
大决战之平津战役
7.5
Phim điện ảnh
大决战之淮海战役
8.0
Phim điện ảnh
大进军——解放大西北
10.0
Phim điện ảnh
奇侠俏妹闹热河
10.0
Phim điện ảnh
雷场相思树
9.0
Phim điện ảnh
南疆春早
Phim điện ảnh
彩色的夜
Phim điện ảnh
龙云和蒋介石
Phim điện ảnh
血浴羊山
Phim điện ảnh
肝胆相照
Truyền hình
Thư Kiếm Ân Cừu Lục
Phim điện ảnh
我把温柔献给你
Danh sách phim đã đóng 10
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2002 | 任逍遥 Phim điện ảnh | The Karaoke Customer |
| 2001 | 血浴羊山 Phim điện ảnh | 参谋长 |
| 1999 | 肝胆相照 Phim điện ảnh | 李富春 |
| 1996 | 大进军——解放大西北 Phim điện ảnh | 叶成 |
| 1994 | Thư Kiếm Ân Cừu Lục Truyền hình | 陈世倌 (32 tập) |
| 1993 | 奇侠俏妹闹热河 Phim điện ảnh | 符雨伦 |
| 1989 | 龙云和蒋介石 Phim điện ảnh | |
| 1986 | 雷场相思树 Phim điện ảnh | |
| 1982 | 彩色的夜 Phim điện ảnh | |
| 1978 | 南疆春早 Phim điện ảnh | 亚芒 |
Danh sách đoàn làm phim 6
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2008 | 我把温柔献给你 Phim điện ảnh | Writer |
| 1998 | 北平和谈 Truyền hình | Director (7 tập) |
| 1992 | 大决战之平津战役 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1991 | 大决战之淮海战役 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1991 | 大决战之辽沈战役 Phim điện ảnh | Assistant Director |
| 1989 | 龙云和蒋介石 Phim điện ảnh | Assistant Director |