Bobby Tsang

Diễn xuất

Bobby Tsang

Ngày sinh
(73 tuổi)
Nơi sinh
中国香港特别行政区
Danh sách thực hiện
39 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Bobby Tsang.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 39

NămTiêu đềVai trò
2025 老是常出現 Truyền hình 貓叔 (20 tập)
2020 打天下‬ Truyền hình (20 tập)
2002 Vẻ Đẹp Bị Đánh Cắp Truyền hình (30 tập)
2001 街市的童話 Truyền hình (20 tập)
1998 Khử Tà Diệt Ma Truyền hình 老徐 (38 tập)
1998 呆佬賀壽 Truyền hình (25 tập)
1997 Hình Cảnh Quốc Tế Truyền hình 牛雄 (40 tập)
1994 碧血青天珍珠旗 Truyền hình (30 tập)
1994 碧血青天楊家將 Truyền hình (30 tập)
1993 鐳射劇場之賭神秘笈 Truyền hình (3 tập)
1992 一千灵异夜之死连环 Phim điện ảnh
1990 Kiếm Ma Độc Cô Cầu Bại Truyền hình (21 tập)
1990 燃燒歲月 Truyền hình (20 tập)
1989 Liên Thành Quyết Truyền hình (20 tập)
1989 Nội Gián Bất Đắc Dĩ Phim điện ảnh
1988 兵權 Truyền hình (20 tập)
1988 Tình Xung Khắc Truyền hình (20 tập)
1988 都市方程式 Truyền hình (152 tập)
1987 Đế Chế Mông Cổ Truyền hình (24 tập)
1986 黃金十年 Truyền hình (60 tập)
1985 好女當差 Truyền hình (20 tập)
1985 挑戰 Truyền hình (40 tập)
1985 Bích Huyết Kiếm Truyền hình (20 tập)
1985 鍾無艷 Truyền hình (10 tập)
1984 新紮師兄 Truyền hình 悍匪 (40 tập)
1984 碧血洗銀槍 Truyền hình (6 tập)
1984 黑白殭屍 Truyền hình (10 tập)
1982 獵鷹 Truyền hình (20 tập)
1982 獵鷹 (數碼修復版) Truyền hình 炳 (20 tập)
1982 福星高照 Truyền hình (20 tập)
1982 Thiên Long Bát Bộ Truyền hình Chung Man Sau (鍾萬仇) (20 tập)
1981 前路 Truyền hình (20 tập)
1981 無雙譜 Truyền hình 张龙 (15 tập)
1980 衝擊 Truyền hình (45 tập)
1980 新C.I.D. Truyền hình (15 tập)
1980 仁者無敵 Truyền hình (20 tập)
1980 離別鉤 Truyền hình (10 tập)
1979 英雄無淚 Truyền hình (5 tập)
1979 Thần Đao Truyền hình (9 tập)
Hỏi ask2cinemadb