8.7
Truyền hình
Diễn xuất
Bobby Tsang
- Ngày sinh
- (73 tuổi)
- Nơi sinh
- 中国香港特别行政区
- Danh sách thực hiện
- 39 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Bobby Tsang.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.7
Truyền hình
8.0
Truyền hình
Vẻ Đẹp Bị Đánh Cắp
5.5
Truyền hình
鍾無艷
7.5
Truyền hình
Thiên Long Bát Bộ
7.0
Truyền hình
新紮師兄
7.0
Truyền hình
Liên Thành Quyết
7.0
Truyền hình
Kiếm Ma Độc Cô Cầu Bại
7.0
Truyền hình
Bích Huyết Kiếm
10.0
Truyền hình
挑戰
8.0
Truyền hình
Tình Xung Khắc
6.0
Truyền hình
燃燒歲月
Truyền hình
Đế Chế Mông Cổ
6.0
Truyền hình
碧血青天珍珠旗
8.0
Truyền hình
碧血青天楊家將
Phim điện ảnh
Nội Gián Bất Đắc Dĩ
Truyền hình
獵鷹
Truyền hình
福星高照
Truyền hình
黑白殭屍
Danh sách phim đã đóng 39
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 老是常出現 Truyền hình | 貓叔 (20 tập) |
| 2020 | 打天下 Truyền hình | (20 tập) |
| 2002 | Vẻ Đẹp Bị Đánh Cắp Truyền hình | (30 tập) |
| 2001 | 街市的童話 Truyền hình | (20 tập) |
| 1998 | Khử Tà Diệt Ma Truyền hình | 老徐 (38 tập) |
| 1998 | 呆佬賀壽 Truyền hình | (25 tập) |
| 1997 | Hình Cảnh Quốc Tế Truyền hình | 牛雄 (40 tập) |
| 1994 | 碧血青天珍珠旗 Truyền hình | (30 tập) |
| 1994 | 碧血青天楊家將 Truyền hình | (30 tập) |
| 1993 | 鐳射劇場之賭神秘笈 Truyền hình | (3 tập) |
| 1992 | 一千灵异夜之死连环 Phim điện ảnh | |
| 1990 | Kiếm Ma Độc Cô Cầu Bại Truyền hình | (21 tập) |
| 1990 | 燃燒歲月 Truyền hình | (20 tập) |
| 1989 | Liên Thành Quyết Truyền hình | (20 tập) |
| 1989 | Nội Gián Bất Đắc Dĩ Phim điện ảnh | |
| 1988 | 兵權 Truyền hình | (20 tập) |
| 1988 | Tình Xung Khắc Truyền hình | (20 tập) |
| 1988 | 都市方程式 Truyền hình | (152 tập) |
| 1987 | Đế Chế Mông Cổ Truyền hình | (24 tập) |
| 1986 | 黃金十年 Truyền hình | (60 tập) |
| 1985 | 好女當差 Truyền hình | (20 tập) |
| 1985 | 挑戰 Truyền hình | (40 tập) |
| 1985 | Bích Huyết Kiếm Truyền hình | (20 tập) |
| 1985 | 鍾無艷 Truyền hình | (10 tập) |
| 1984 | 新紮師兄 Truyền hình | 悍匪 (40 tập) |
| 1984 | 碧血洗銀槍 Truyền hình | (6 tập) |
| 1984 | 黑白殭屍 Truyền hình | (10 tập) |
| 1982 | 獵鷹 Truyền hình | (20 tập) |
| 1982 | 獵鷹 (數碼修復版) Truyền hình | 炳 (20 tập) |
| 1982 | 福星高照 Truyền hình | (20 tập) |
| 1982 | Thiên Long Bát Bộ Truyền hình | Chung Man Sau (鍾萬仇) (20 tập) |
| 1981 | 前路 Truyền hình | (20 tập) |
| 1981 | 無雙譜 Truyền hình | 张龙 (15 tập) |
| 1980 | 衝擊 Truyền hình | (45 tập) |
| 1980 | 新C.I.D. Truyền hình | (15 tập) |
| 1980 | 仁者無敵 Truyền hình | (20 tập) |
| 1980 | 離別鉤 Truyền hình | (10 tập) |
| 1979 | 英雄無淚 Truyền hình | (5 tập) |
| 1979 | Thần Đao Truyền hình | (9 tập) |