7.8
Phim điện ảnh
Đạo diễn
Liu Guoquan
- Ngày sinh
- (81 tuổi)
- Nơi sinh
- 中国,四川,内江
- Danh sách thực hiện
- 18 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Liu Guoquan.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Phim điện ảnh
7.4
Phim điện ảnh
父子老爷车
7.6
Truyền hình
金粉世家
5.3
Phim điện ảnh
喜剧明星
6.5
Phim điện ảnh
冒牌皇帝
9.0
Phim điện ảnh
血祭黄沙镇
10.0
Phim điện ảnh
減肥旅行團
8.0
Phim điện ảnh
疯狂歌女
Phim điện ảnh
君子复仇
Phim điện ảnh
将军的抉择
Phim điện ảnh
痴情女子
Phim điện ảnh
虎兄豹弟
Phim điện ảnh
第九号悬案
Phim điện ảnh
新潮姑娘
Phim điện ảnh
女明星秘史
Phim điện ảnh
梁山伯与祝英台新传
Truyền hình
郑成功
Truyền hình
亲密的搭档
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1979 | 瞧这一家子 Phim điện ảnh | 田秀 |
Danh sách đoàn làm phim 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2016 | 亲密的搭档 Truyền hình | Director (40 tập) |
| 2004 | 郑成功 Truyền hình | Director (20 tập) |
| 2003 | 金粉世家 Truyền hình | Writer (40 tập) |
| 1997 | 減肥旅行團 Phim điện ảnh | Director |
| 1995 | 冒牌皇帝 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1995 | 梁山伯与祝英台新传 Phim điện ảnh | Director |
| 1993 | 虎兄豹弟 Phim điện ảnh | Director |
| 1993 | 血祭黄沙镇 Phim điện ảnh | Director |
| 1992 | 痴情女子 Phim điện ảnh | Director |
| 1991 | 新潮姑娘 Phim điện ảnh | Director |
| 1991 | 君子复仇 Phim điện ảnh | Director |
| 1991 | 喜剧明星 Phim điện ảnh | Director |
| 1990 | 第九号悬案 Phim điện ảnh | Director |
| 1990 | 父子老爷车 Phim điện ảnh | Director |
| 1989 | 女明星秘史 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 1988 | 疯狂歌女 Phim điện ảnh | Director |
| 1984 | 将军的抉择 Phim điện ảnh | Director |