Quan Thanh

Diễn xuất

Quan Thanh

Ngày sinh
Mất
(62 tuổi)
Nơi sinh
Hong Kong, China
Danh sách thực hiện
114 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Quan Thanh.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 114

NămTiêu đềVai trò
2013 Bãi Biển Tình Yêu Truyền hình 朱震雄 (25 tập)
2013 舌劍上的公堂 Truyền hình 姜聪 (25 tập)
2013 心路GPS Truyền hình 陈永就 (20 tập)
2012 天梯 Truyền hình 贊祥叔 (25 tập)
2011 Vạn Phụng Chi Vương Truyền hình 庆亲王 (31 tập)
2011 Cửu Giang Thập Nhị Phường Truyền hình 铭 (25 tập)
2011 刁蠻嬌妻蘇小妹 Truyền hình 卢德方 (34 tập)
2011 Giải Mã Nhân Tâm I Truyền hình 菲比斯 (20 tập)
2010 Hình Cảnh Truyền hình 萍父 (30 tập)
2010 情越雙白線 Truyền hình (20 tập)
2010 Công Chúa Giá Đáo Truyền hình 翁太傅 (32 tập)
2009 Đội Điều Tra Đặc Biệt II Truyền hình 九叔 (25 tập)
2009 Tranh Quyền Đoạt Vị Truyền hình 善因大师 (20 tập)
2008 銀樓金粉 Truyền hình (21 tập)
2007 Nữ Trạng Tài Danh Truyền hình 新靓棠 (20 tập)
2007 Cảnh Sát Tài Ba Truyền hình 丧虎 (37 tập)
2007 Cảnh Sát Mới Ra Trường Truyền hình 沈荣标 (30 tập)
2007 同事三分親 Truyền hình 老关 (364 tập)
2007 Loạn Thế Giai Nhân Truyền hình (30 tập)
2006 Miền Đất Hứa Truyền hình 林英杰 (32 tập)
2006 布衣神相 Truyền hình 高未末(心魔) (3 tập)
2006 心慌心郁逐个捉 Truyền hình (20 tập)
2006 飛短流長父子兵 Truyền hình 何坚 (20 tập)
2006 高朋滿座 Truyền hình 蝴蝶哥 (239 tập)
2005 Xã Hội Đen 1 Phim điện ảnh Tong
2005 同撈同煲 Truyền hình (20 tập)
2005 Cảnh Sát Truyền hình (30 tập)
2005 甜孫爺爺 Truyền hình 诚 (20 tập)
2004 水滸無間道 Truyền hình (25 tập)
2004 Thâm Cung Nội Chiến Truyền hình 白云道长 (30 tập)
2004 青出於藍 Truyền hình 刘先生 (30 tập)
2004 Cuộc Chiến Khốc Liệt Truyền hình (42 tập)
2003 西關大少 Truyền hình 华叔 (30 tập)
2003 美麗在望 Truyền hình 严根 (20 tập)
2003 Se Duyên Truyền hình 翁文正 (20 tập)
2003 帝女花 Truyền hình 李建泰 (32 tập)
2003 智勇新警界 Truyền hình 馮火勝 (30 tập)
2002 Chuyên Gia Đàm Phán Truyền hình (30 tập)
2002 Bước Ngoặt Cuộc Đời Truyền hình 材 (45 tập)
2002 騎呢大狀 Truyền hình 荐人馆老板 (20 tập)
2002 紅衣手記 Truyền hình (20 tập)
2001 Hương Rượu Tình Nồng - Hương Đồng Gió Nội TVB Truyền hình 蘇一文 (42 tập)
2001 Cỗ Máy Thời Gian Truyền hình 田單 (2 tập)
2001 Gia đình vui vẻ Truyền hình 马凡 (2 tập)
2001 Bảng Phong Thần Truyền hình 魔礼青 (40 tập)
2001 七姊妹 Truyền hình 华探长 (32 tập)
2001 Ỷ Thiên Đồ Long Ký Truyền hình 鹿杖客 Luk Cheung-hak (42 tập)
2000 Tân Bích Huyết Kiếm Truyền hình (35 tập)
2000 醫神華佗 Truyền hình (20 tập)
2000 夢想成真 Truyền hình (20 tập)
1999 茶是故鄉濃 Truyền hình 蘇菊年 (32 tập)
1998 Lực Lượng Phản Ứng Truyền hình 师父昌, 文叔, 华叔 (20 tập)
1997 Loan Đao Phục Hận Truyền hình (20 tập)
1997 Thăng Bình Công Chúa Truyền hình 唐代宗皇帝 (20 tập)
1996 O記實錄II Truyền hình (30 tập)
1996 隋唐羣英會 Truyền hình (20 tập)
1996 新上海灘 Truyền hình (40 tập)
1996 Tiếu Ngạo Giang Hồ Truyền hình 余沧海 (10 tập)
1996 Bùng Nổ Truyền hình 于順坤 (5 tập)
1996 Liêu Trai Truyền hình 山妖, 鬼王, 玉虛道长 (1 tập)
Hỏi ask2cinemadb