7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Quan Thanh
- Ngày sinh
- Mất
- (62 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, China
- Danh sách thực hiện
- 114 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Quan Thanh.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
7.7
Truyền hình
Cỗ Máy Thời Gian
8.2
Truyền hình
Anh Hùng Xạ Điêu
9.1
Truyền hình
Thâm Cung Nội Chiến
7.3
Truyền hình
Thần Điêu Đại Hiệp
6.8
Truyền hình
Bảng Phong Thần
8.3
Truyền hình
Ỷ Thiên Đồ Long Ký
8.2
Truyền hình
Lực Lượng Phản Ứng
9.2
Truyền hình
Anh Hùng Xạ Điêu
8.2
Truyền hình
Tiếu Ngạo Giang Hồ
6.2
Truyền hình
Loan Đao Phục Hận
7.7
Truyền hình
Cuộc Sống Công Bằng
7.3
Truyền hình
Công Chúa Giá Đáo
9.0
Truyền hình
Bước Ngoặt Cuộc Đời
8.0
Truyền hình
Chuyên Gia Đàm Phán
7.5
Truyền hình
Hương Rượu Tình Nồng - Hương Đồng Gió Nội TVB
7.0
Truyền hình
Se Duyên
8.0
Truyền hình
Cảnh Sát
Danh sách phim đã đóng 114
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2013 | Bãi Biển Tình Yêu Truyền hình | 朱震雄 (25 tập) |
| 2013 | 舌劍上的公堂 Truyền hình | 姜聪 (25 tập) |
| 2013 | 心路GPS Truyền hình | 陈永就 (20 tập) |
| 2012 | 天梯 Truyền hình | 贊祥叔 (25 tập) |
| 2011 | Vạn Phụng Chi Vương Truyền hình | 庆亲王 (31 tập) |
| 2011 | Cửu Giang Thập Nhị Phường Truyền hình | 铭 (25 tập) |
| 2011 | 刁蠻嬌妻蘇小妹 Truyền hình | 卢德方 (34 tập) |
| 2011 | Giải Mã Nhân Tâm I Truyền hình | 菲比斯 (20 tập) |
| 2010 | Hình Cảnh Truyền hình | 萍父 (30 tập) |
| 2010 | 情越雙白線 Truyền hình | (20 tập) |
| 2010 | Công Chúa Giá Đáo Truyền hình | 翁太傅 (32 tập) |
| 2009 | Đội Điều Tra Đặc Biệt II Truyền hình | 九叔 (25 tập) |
| 2009 | Tranh Quyền Đoạt Vị Truyền hình | 善因大师 (20 tập) |
| 2008 | 銀樓金粉 Truyền hình | (21 tập) |
| 2007 | Nữ Trạng Tài Danh Truyền hình | 新靓棠 (20 tập) |
| 2007 | Cảnh Sát Tài Ba Truyền hình | 丧虎 (37 tập) |
| 2007 | Cảnh Sát Mới Ra Trường Truyền hình | 沈荣标 (30 tập) |
| 2007 | 同事三分親 Truyền hình | 老关 (364 tập) |
| 2007 | Loạn Thế Giai Nhân Truyền hình | (30 tập) |
| 2006 | Miền Đất Hứa Truyền hình | 林英杰 (32 tập) |
| 2006 | 布衣神相 Truyền hình | 高未末(心魔) (3 tập) |
| 2006 | 心慌心郁逐个捉 Truyền hình | (20 tập) |
| 2006 | 飛短流長父子兵 Truyền hình | 何坚 (20 tập) |
| 2006 | 高朋滿座 Truyền hình | 蝴蝶哥 (239 tập) |
| 2005 | Xã Hội Đen 1 Phim điện ảnh | Tong |
| 2005 | 同撈同煲 Truyền hình | (20 tập) |
| 2005 | Cảnh Sát Truyền hình | (30 tập) |
| 2005 | 甜孫爺爺 Truyền hình | 诚 (20 tập) |
| 2004 | 水滸無間道 Truyền hình | (25 tập) |
| 2004 | Thâm Cung Nội Chiến Truyền hình | 白云道长 (30 tập) |
| 2004 | 青出於藍 Truyền hình | 刘先生 (30 tập) |
| 2004 | Cuộc Chiến Khốc Liệt Truyền hình | (42 tập) |
| 2003 | 西關大少 Truyền hình | 华叔 (30 tập) |
| 2003 | 美麗在望 Truyền hình | 严根 (20 tập) |
| 2003 | Se Duyên Truyền hình | 翁文正 (20 tập) |
| 2003 | 帝女花 Truyền hình | 李建泰 (32 tập) |
| 2003 | 智勇新警界 Truyền hình | 馮火勝 (30 tập) |
| 2002 | Chuyên Gia Đàm Phán Truyền hình | (30 tập) |
| 2002 | Bước Ngoặt Cuộc Đời Truyền hình | 材 (45 tập) |
| 2002 | 騎呢大狀 Truyền hình | 荐人馆老板 (20 tập) |
| 2002 | 紅衣手記 Truyền hình | (20 tập) |
| 2001 | Hương Rượu Tình Nồng - Hương Đồng Gió Nội TVB Truyền hình | 蘇一文 (42 tập) |
| 2001 | Cỗ Máy Thời Gian Truyền hình | 田單 (2 tập) |
| 2001 | Gia đình vui vẻ Truyền hình | 马凡 (2 tập) |
| 2001 | Bảng Phong Thần Truyền hình | 魔礼青 (40 tập) |
| 2001 | 七姊妹 Truyền hình | 华探长 (32 tập) |
| 2001 | Ỷ Thiên Đồ Long Ký Truyền hình | 鹿杖客 Luk Cheung-hak (42 tập) |
| 2000 | Tân Bích Huyết Kiếm Truyền hình | (35 tập) |
| 2000 | 醫神華佗 Truyền hình | (20 tập) |
| 2000 | 夢想成真 Truyền hình | (20 tập) |
| 1999 | 茶是故鄉濃 Truyền hình | 蘇菊年 (32 tập) |
| 1998 | Lực Lượng Phản Ứng Truyền hình | 师父昌, 文叔, 华叔 (20 tập) |
| 1997 | Loan Đao Phục Hận Truyền hình | (20 tập) |
| 1997 | Thăng Bình Công Chúa Truyền hình | 唐代宗皇帝 (20 tập) |
| 1996 | O記實錄II Truyền hình | (30 tập) |
| 1996 | 隋唐羣英會 Truyền hình | (20 tập) |
| 1996 | 新上海灘 Truyền hình | (40 tập) |
| 1996 | Tiếu Ngạo Giang Hồ Truyền hình | 余沧海 (10 tập) |
| 1996 | Bùng Nổ Truyền hình | 于順坤 (5 tập) |
| 1996 | Liêu Trai Truyền hình | 山妖, 鬼王, 玉虛道长 (1 tập) |