戴少民

Diễn xuất

戴少民

Danh sách thực hiện
47 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 戴少民.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 47

NămTiêu đềVai trò
TBA 廉政行動1996 Truyền hình 吴炳南
2005 Giấc Mộng Hiệp Sĩ Truyền hình (20 tập)
2003 西關大少 Truyền hình (30 tập)
2002 紅衣手記 Truyền hình (20 tập)
2002 Vẻ Đẹp Bị Đánh Cắp Truyền hình (30 tập)
2001 玉女添丁 Phim điện ảnh Office Worker
2001 Ỷ Thiên Đồ Long Ký Truyền hình 冷谦 Lang Hin (42 tập)
2000 新鮮人 Truyền hình 医生 (25 tập)
2000 Long Hổ Tranh Hùng Truyền hình (20 tập)
2000 Bước Thăng Trầm Truyền hình (1 tập)
1999 Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era Truyền hình 大刘(许文彪友) (2 tập)
1999 Chú Chó Thông Minh Truyền hình (20 tập)
1998 Bàn Tay Nhân Ái Truyền hình 黎彼得 Peter (32 tập)
1998 Lộc Đỉnh Ký Truyền hình 澄心大師 (5 tập)
1998 Càn Long Đại Đế Truyền hình 弘曕 (20 tập)
1997 Truy Tìm Bằng Chứng Truyền hình 区展鹏 (2 tập)
1996 Tây Du Ký Truyền hình (30 tập)
1996 O記實錄II Truyền hình (30 tập)
1996 隋唐羣英會 Truyền hình (20 tập)
1996 廉政行動組 Truyền hình (20 tập)
1996 Bùng Nổ Truyền hình 胡廣言 (4 tập)
1995 新同居關係 Truyền hình (13 tập)
1995 Nhân Viên Điều Tra Truyền hình (22 tập)
1995 Bao Thanh Thiên Truyền hình 赵虎 (80 tập)
1994 新父子時代 Truyền hình (20 tập)
1994 烈火狂奔 Truyền hình (20 tập)
1994 鐵膽梁寬 Truyền hình (20 tập)
1994 Tòa án lương tâm Truyền hình (30 tập)
1994 俠女遊龍 Truyền hình (20 tập)
1993 妙探出更 Truyền hình (20 tập)
1993 居者冇其屋 Truyền hình (20 tập)
1993 豪門插班生 Truyền hình (20 tập)
1993 Lò Võ Thiếu Lâm Truyền hình (20 tập)
1993 開心華之里 Truyền hình 經理 (1 tập)
1992 Cảnh Sát Tài Ba Truyền hình (20 tập)
1992 愛生事家庭 Truyền hình (117 tập)
1992 情陷特區 Truyền hình (20 tập)
1992 大賭場 Truyền hình (20 tập)
1992 Hồ Sơ Công Lý Truyền hình 谢天良(舞男), 莫浩全(重案组) (2 tập)
1992 我為錢狂 Truyền hình (20 tập)
1992 92鍾無艷 Truyền hình (20 tập)
1991 藍色風暴 Truyền hình (20 tập)
1991 男盜女差 Truyền hình (20 tập)
1991 鐵血男兒 Truyền hình (15 tập)
1990 孖仔孖心肝 Truyền hình (15 tập)
1989 Cuộc Sống Công Bằng Truyền hình 電視台現場主持 (30 tập)
1989 Nội Gián Bất Đắc Dĩ Phim điện ảnh
Hỏi ask2cinemadb