8.2
Truyền hình
Diễn xuất
戴少民
- Danh sách thực hiện
- 47 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 戴少民.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
7.3
Truyền hình
Tây Du Ký
8.3
Truyền hình
Ỷ Thiên Đồ Long Ký
8.2
Truyền hình
Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era
6.2
Phim điện ảnh
玉女添丁
7.6
Truyền hình
Bàn Tay Nhân Ái
7.6
Truyền hình
Truy Tìm Bằng Chứng
7.7
Truyền hình
Cuộc Sống Công Bằng
7.0
Truyền hình
Chú Chó Thông Minh
8.0
Truyền hình
Vẻ Đẹp Bị Đánh Cắp
8.0
Truyền hình
Hồ Sơ Công Lý
8.0
Truyền hình
豪門插班生
6.0
Truyền hình
Lò Võ Thiếu Lâm
8.5
Truyền hình
Bao Thanh Thiên
8.0
Truyền hình
西關大少
4.0
Truyền hình
Giấc Mộng Hiệp Sĩ
6.0
Truyền hình
Càn Long Đại Đế
8.0
Truyền hình
孖仔孖心肝
Danh sách phim đã đóng 47
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 廉政行動1996 Truyền hình | 吴炳南 |
| 2005 | Giấc Mộng Hiệp Sĩ Truyền hình | (20 tập) |
| 2003 | 西關大少 Truyền hình | (30 tập) |
| 2002 | 紅衣手記 Truyền hình | (20 tập) |
| 2002 | Vẻ Đẹp Bị Đánh Cắp Truyền hình | (30 tập) |
| 2001 | 玉女添丁 Phim điện ảnh | Office Worker |
| 2001 | Ỷ Thiên Đồ Long Ký Truyền hình | 冷谦 Lang Hin (42 tập) |
| 2000 | 新鮮人 Truyền hình | 医生 (25 tập) |
| 2000 | Long Hổ Tranh Hùng Truyền hình | (20 tập) |
| 2000 | Bước Thăng Trầm Truyền hình | (1 tập) |
| 1999 | Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era Truyền hình | 大刘(许文彪友) (2 tập) |
| 1999 | Chú Chó Thông Minh Truyền hình | (20 tập) |
| 1998 | Bàn Tay Nhân Ái Truyền hình | 黎彼得 Peter (32 tập) |
| 1998 | Lộc Đỉnh Ký Truyền hình | 澄心大師 (5 tập) |
| 1998 | Càn Long Đại Đế Truyền hình | 弘曕 (20 tập) |
| 1997 | Truy Tìm Bằng Chứng Truyền hình | 区展鹏 (2 tập) |
| 1996 | Tây Du Ký Truyền hình | (30 tập) |
| 1996 | O記實錄II Truyền hình | (30 tập) |
| 1996 | 隋唐羣英會 Truyền hình | (20 tập) |
| 1996 | 廉政行動組 Truyền hình | (20 tập) |
| 1996 | Bùng Nổ Truyền hình | 胡廣言 (4 tập) |
| 1995 | 新同居關係 Truyền hình | (13 tập) |
| 1995 | Nhân Viên Điều Tra Truyền hình | (22 tập) |
| 1995 | Bao Thanh Thiên Truyền hình | 赵虎 (80 tập) |
| 1994 | 新父子時代 Truyền hình | (20 tập) |
| 1994 | 烈火狂奔 Truyền hình | (20 tập) |
| 1994 | 鐵膽梁寬 Truyền hình | (20 tập) |
| 1994 | Tòa án lương tâm Truyền hình | (30 tập) |
| 1994 | 俠女遊龍 Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | 妙探出更 Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | 居者冇其屋 Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | 豪門插班生 Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | Lò Võ Thiếu Lâm Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | 開心華之里 Truyền hình | 經理 (1 tập) |
| 1992 | Cảnh Sát Tài Ba Truyền hình | (20 tập) |
| 1992 | 愛生事家庭 Truyền hình | (117 tập) |
| 1992 | 情陷特區 Truyền hình | (20 tập) |
| 1992 | 大賭場 Truyền hình | (20 tập) |
| 1992 | Hồ Sơ Công Lý Truyền hình | 谢天良(舞男), 莫浩全(重案组) (2 tập) |
| 1992 | 我為錢狂 Truyền hình | (20 tập) |
| 1992 | 92鍾無艷 Truyền hình | (20 tập) |
| 1991 | 藍色風暴 Truyền hình | (20 tập) |
| 1991 | 男盜女差 Truyền hình | (20 tập) |
| 1991 | 鐵血男兒 Truyền hình | (15 tập) |
| 1990 | 孖仔孖心肝 Truyền hình | (15 tập) |
| 1989 | Cuộc Sống Công Bằng Truyền hình | 電視台現場主持 (30 tập) |
| 1989 | Nội Gián Bất Đắc Dĩ Phim điện ảnh |