6.7
Truyền hình
Diễn xuất
黄绮珊
- Ngày sinh
- (58 tuổi)
- Nơi sinh
- Chongqing Province, China
- Danh sách thực hiện
- 16 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 黄绮珊.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
Danh sách phim đã đóng 15
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 2023国剧盛典 Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | 2023抖音美好奇妙夜 Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | 2023湖南卫视中秋之夜 Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | 舞台2023 Truyền hình | Self (18 tập) |
| 2023 | 17号音乐仓库 Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2022 | 声生不息 Truyền hình | Self - Singer (14 tập) |
| 2021 | 时光音乐会 Truyền hình | Self (2 tập) |
| 2019 | 我们的歌 Truyền hình | Self (12 tập) |
| 2019 | 甜蜜的任务 Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 经典咏流传 Truyền hình | Self (3 tập) |
| 2017 | 脱口秀大会 Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | 中国新说唱 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 我想和你唱 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | Đấu Trường Gia Tốc Truyền hình | (4 tập) |
| 2013 | 我是歌手 Truyền hình | Self (14 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Hồ Yêu Tiểu Hồng Nương: Nguyệt Hồng Thiên Truyền hình | Theme Song Performance (9 tập) |