邓红

Diễn xuất

邓红

Danh sách thực hiện
13 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 邓红.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 13

NămTiêu đềVai trò
2017 炫击勇者之炫击战卡 Truyền hình (voice) (30 tập)
2016 钢甲小龙侠 Truyền hình (voice) (52 tập)
2014 宝狄与好友 Truyền hình Darling / Elvis (voice) (26 tập)
2013 武战道 Truyền hình 晶晶 (voice) (52 tập)
2012 元气星魂 Truyền hình 灵心 (52 tập)
2012 Đại Chiến Vô Cực Truyền hình 配音 (voice) (240 tập)
2012 铁甲威虫之骑刃王 Truyền hình (52 tập)
2011 宇宙星神 Truyền hình (voice) (52 tập)
2011 超兽武装 Truyền hình 龙莹 / 风影 (配音) (66 tập)
2010 果宝特攻 Truyền hình 花如意/菠萝小薇/小果叮/吴杏儿/天山果姥 (208 tập)
2010 神兽金刚 Truyền hình 林聪/张力 (46 tập)
2008 Robot biến hình Cơ chiến vương Truyền hình 晶晶 (52 tập)
2005 Cừu vui vẻ và Sói xám Truyền hình Tibbie/Jonie (E420-460) (voice) (530 tập)
Hỏi ask2cinemadb