7.4
Truyền hình
Diễn xuất
邓红
- Danh sách thực hiện
- 13 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 邓红.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Truyền hình
7.8
Truyền hình
果宝特攻
7.7
Truyền hình
Robot biến hình Cơ chiến vương
9.0
Truyền hình
超兽武装
8.8
Truyền hình
Đại Chiến Vô Cực
7.3
Truyền hình
宇宙星神
9.0
Truyền hình
武战道
7.3
Truyền hình
铁甲威虫之骑刃王
10.0
Truyền hình
神兽金刚
9.0
Truyền hình
元气星魂
10.0
Truyền hình
宝狄与好友
Truyền hình
钢甲小龙侠
Truyền hình
炫击勇者之炫击战卡
Danh sách phim đã đóng 13
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2017 | 炫击勇者之炫击战卡 Truyền hình | (voice) (30 tập) |
| 2016 | 钢甲小龙侠 Truyền hình | (voice) (52 tập) |
| 2014 | 宝狄与好友 Truyền hình | Darling / Elvis (voice) (26 tập) |
| 2013 | 武战道 Truyền hình | 晶晶 (voice) (52 tập) |
| 2012 | 元气星魂 Truyền hình | 灵心 (52 tập) |
| 2012 | Đại Chiến Vô Cực Truyền hình | 配音 (voice) (240 tập) |
| 2012 | 铁甲威虫之骑刃王 Truyền hình | (52 tập) |
| 2011 | 宇宙星神 Truyền hình | (voice) (52 tập) |
| 2011 | 超兽武装 Truyền hình | 龙莹 / 风影 (配音) (66 tập) |
| 2010 | 果宝特攻 Truyền hình | 花如意/菠萝小薇/小果叮/吴杏儿/天山果姥 (208 tập) |
| 2010 | 神兽金刚 Truyền hình | 林聪/张力 (46 tập) |
| 2008 | Robot biến hình Cơ chiến vương Truyền hình | 晶晶 (52 tập) |
| 2005 | Cừu vui vẻ và Sói xám Truyền hình | Tibbie/Jonie (E420-460) (voice) (530 tập) |