5.7
Truyền hình
Diễn xuất
Boogie Wang
- Ngày sinh
- (30 tuổi)
- Nơi sinh
- Taiyuan, Shanxi, China
- Danh sách thực hiện
- 24 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Boogie Wang.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.7
Truyền hình
6.5
Phim điện ảnh
拯救嫌疑人
7.9
Truyền hình
Chúng Ta Không Biết Yêu
6.6
Phim điện ảnh
好像也没那么热血沸腾
6.5
Truyền hình
你好,星期六
6.4
Truyền hình
极限挑战宝藏行
5.7
Truyền hình
心想事成
6.3
Truyền hình
我们的客栈
5.7
Truyền hình
火星情报局
5.0
Truyền hình
一起露营吧
8.5
Truyền hình
Trái Tim Gợn Sóng
6.0
Truyền hình
喜欢你我也是
1.0
Phim điện ảnh
Tuổi Trẻ Và Tôi
8.0
Truyền hình
万卷风雅集
7.0
Truyền hình
漂亮的战斗
Phim điện ảnh
“一路有你”2023-2024浙江卫视跨年晚会
Phim điện ảnh
好工作!
Truyền hình
青春的花路
Danh sách phim đã đóng 24
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 好工作! Phim điện ảnh | |
| 2025 | 源来是你·青春季 Truyền hình | (12 tập) |
| 2025 | Bạch Dạ Thần Duyên Khời Tam Sinh Truyền hình | Ye Chenyuan / Wan Guochen (24 tập) |
| 2024 | 2023国剧盛典 Phim điện ảnh | Self |
| 2023 | “一路有你”2023-2024浙江卫视跨年晚会 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 拯救嫌疑人 Phim điện ảnh | Na Ji |
| 2023 | 好像也没那么热血沸腾 Phim điện ảnh | Lin Dong |
| 2023 | 万卷风雅集 Truyền hình | (10 tập) |
| 2023 | 漂亮的战斗 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | Tuổi Trẻ Và Tôi Phim điện ảnh | Xu Xiaodong |
| 2023 | 心想事成 Truyền hình | Yu Fei (36 tập) |
| 2023 | 我们的客栈 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 大使的厨房 Truyền hình | 王子异 (12 tập) |
| 2022 | Trái Tim Gợn Sóng Truyền hình | Lin Sen (12 tập) |
| 2022 | 一起露营吧 Truyền hình | (20 tập) |
| 2022 | Chúng Ta Không Biết Yêu Truyền hình | Gu Jiaxin (24 tập) |
| 2022 | 你好,星期六 Truyền hình | (1 tập) |
| 2020 | 极限挑战宝藏行 Truyền hình | (10 tập) |
| 2020 | 我在颐和园等你 Truyền hình | (4 tập) |
| 2019 | 喜欢你我也是 Truyền hình | (12 tập) |
| 2019 | 青春的花路 Truyền hình | (12 tập) |
| 2018 | 完美的餐厅 Truyền hình | (13 tập) |
| 2016 | 火星情报局 Truyền hình | (1 tập) |
| 2014 | Phi Như Bay Truyền hình | (1 tập) |