7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
李萍
- Ngày sinh
- (61 tuổi)
- Nơi sinh
- Qingdao, Shandong Province, China
- Danh sách thực hiện
- 32 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 李萍.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
7.2
Phim điện ảnh
Thất Nguyệt Và An Sinh
9.0
Truyền hình
Trò Chơi Trí Mệnh: Kính Vạn Hoa Chết Chóc
5.4
Phim điện ảnh
来电狂响
8.9
Truyền hình
大宅门
6.4
Phim điện ảnh
刺猬
8.1
Truyền hình
Cây Sinh Mệnh
5.7
Phim điện ảnh
人生开门红
6.0
Truyền hình
Li Ca Hành
5.2
Phim điện ảnh
出门在外
8.7
Phim điện ảnh
遇见你
6.3
Phim điện ảnh
绝望主夫
5.0
Truyền hình
开播!情景喜剧
6.5
Phim điện ảnh
入棺
6.5
Phim điện ảnh
沙鸥
7.0
Phim điện ảnh
马腾你别走
6.5
Truyền hình
促醒者
6.0
Phim điện ảnh
水诡新娘
Danh sách phim đã đóng 32
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 生日将至 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 铁达妮的号 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 囧徒之预演告别 Truyền hình | (15 tập) |
| 2026 | 极限逃生 Phim điện ảnh | |
| 2026 | Cây Sinh Mệnh Truyền hình | Meng’s Mother (4 tập) |
| 2026 | 马腾你别走 Phim điện ảnh | Cai (Female Carer) |
| 2025 | 带你回家 Phim điện ảnh | 安娜(老年) |
| 2025 | 人生开门红 Phim điện ảnh | Zhou Dajiang's Mother |
| 2024 | 刺猬 Phim điện ảnh | Zhou Xiuling |
| 2024 | 水诡新娘 Phim điện ảnh | Ping Li |
| 2024 | 出门在外 Phim điện ảnh | 余妈 |
| 2024 | Trò Chơi Trí Mệnh: Kính Vạn Hoa Chết Chóc Truyền hình | Old Sales Lady (7 tập) |
| 2023 | 入棺 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 绝望主夫 Phim điện ảnh | Mother-in-law |
| 2022 | 促醒者 Truyền hình | Tan Mu (36 tập) |
| 2022 | 遇见你 Phim điện ảnh | Director |
| 2022 | 开播!情景喜剧 Truyền hình | 李萍 (13 tập) |
| 2021 | Li Ca Hành Truyền hình | Madame Chen (1 tập) |
| 2018 | 来电狂响 Phim điện ảnh | Mrs.Han |
| 2016 | Thất Nguyệt Và An Sinh Phim điện ảnh | Qiyue's Mother |
| 2016 | Đại Giá Phong Thượng Truyền hình | Jin Mu (44 tập) |
| 2015 | Chàng Ngốc Đổi Đời Phim điện ảnh | 夏洛妈 |
| 2010 | 大女当嫁 Truyền hình | (25 tập) |
| 2010 | 包三姑外传 Truyền hình | 女管家 (34 tập) |
| 2004 | 围屋里的女人 Truyền hình | 铁板嫂 (19 tập) |
| 2003 | 绝对权力 Truyền hình | 岳红飞 (27 tập) |
| 2001 | 大宅门 Truyền hình | 白雅萍 (40 tập) |
| 1988 | 警官与侦探 Phim điện ảnh | |
| 1987 | 太阳下的雪人 Phim điện ảnh | 闻清 |
| 1983 | 蛇案 Phim điện ảnh | 金凤鸣 |
| 1982 | 彩桥 Phim điện ảnh | 柳青 |
| 1981 | 沙鸥 Phim điện ảnh | 张丽丽 |