7.5
Truyền hình
Đoàn làm phim
趙冠衡
- Danh sách thực hiện
- 18 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 趙冠衡.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Truyền hình
7.2
Phim điện ảnh
Ánh Dương Của Mẹ
4.7
Phim điện ảnh
小藍
6.4
Phim điện ảnh
軍犬
5.0
Phim điện ảnh
媽媽桌球
6.0
Phim điện ảnh
我家的事
9.0
Truyền hình
Cha Quên Con Nhớ
3.8
Truyền hình
76号恐怖書店之恐懼罐頭
5.0
Truyền hình
塑膠花
Phim điện ảnh
各自安好
Phim điện ảnh
二重奏
Phim điện ảnh
有了?!
Phim điện ảnh
陽光電台不打烊
Phim điện ảnh
箱子
Phim điện ảnh
最後一次溫柔
Phim điện ảnh
我的媽媽是網友
Phim điện ảnh
無法計算的青春
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 各自安好 Phim điện ảnh | VR Friend |
Danh sách đoàn làm phim 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 無法計算的青春 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| TBA | 即興生活 Truyền hình | Director of Photography (1 tập) |
| 2025 | Ánh Dương Của Mẹ Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2025 | 我家的事 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2025 | Cha Quên Con Nhớ Truyền hình | Director of Photography (8 tập) |
| 2025 | 我的媽媽是網友 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2024 | 塑膠花 Truyền hình | Director of Photography (10 tập) |
| 2022 | 小藍 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2022 | 有了?! Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2022 | 二重奏 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2020 | 陽光電台不打烊 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2020 | 箱子 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2020 | Trò Chơi Nạn Nhân - The Victims' Game Truyền hình | Director of Photography (8 tập) |
| 2020 | 76号恐怖書店之恐懼罐頭 Truyền hình | Director of Photography (2 tập) |
| 2019 | 軍犬 Phim điện ảnh | Cinematography |
| 2018 | 媽媽桌球 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2018 | 最後一次溫柔 Phim điện ảnh | Director of Photography |