7.7
Truyền hình
Diễn xuất
Lý Hồng Kiệt
- Ngày sinh
- (71 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony [now China]
- Danh sách thực hiện
- 55 tác phẩm
Tiểu sử
Li Hung-Kit (李鴻傑) is a Hong Kong actor and dancer.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.7
Truyền hình
8.3
Truyền hình
Thiên Long Bát Bộ
8.2
Truyền hình
Lộc Đỉnh Ký
8.1
Truyền hình
Hồ Sơ Trinh Sát
8.2
Truyền hình
Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era
7.9
Truyền hình
Huyền Thoại Bắt Đầu
7.6
Truyền hình
Truy Tìm Bằng Chứng
8.2
Truyền hình
Mỹ Vị Thiên Vương
6.0
Truyền hình
Đội Điều Tra Đặc Biệt
7.0
Truyền hình
Song Long Đại Đường
8.2
Truyền hình
廉政追緝令
6.2
Truyền hình
Bóng Vua
7.0
Truyền hình
Se Duyên
9.2
Truyền hình
Thiên Và Địa
5.3
Truyền hình
Tân Bích Huyết Kiếm
6.0
Truyền hình
Bảo Vệ Nhân Chứng
9.0
Truyền hình
樂壇插班生
8.7
Truyền hình
Cạm Bẫy
Danh sách phim đã đóng 55
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | Liêu Trai Chí Dị: Đồng Nhân Ngữ Phim điện ảnh | Zhang Jingui |
| 2012 | 香港踢入世界盃 Phim điện ảnh | Cheuk Long's Dad |
| 2012 | Ranh Giới Thiện Ác - Highs And Lows Truyền hình | (30 tập) |
| 2012 | Bảo Vệ Nhân Chứng Truyền hình | (20 tập) |
| 2011 | Thiên Và Địa Truyền hình | 医生 (1 tập) |
| 2011 | 結·分@謊情式 Truyền hình | (139 tập) |
| 2011 | Thần thám Phúc Lộc Thọ Truyền hình | (20 tập) |
| 2011 | 點解阿Sir係阿Sir Truyền hình | (30 tập) |
| 2010 | 誘情轉駁 Truyền hình | (20 tập) |
| 2010 | 情越雙白線 Truyền hình | (20 tập) |
| 2010 | Hành Trình Hái Sao Truyền hình | (30 tập) |
| 2010 | Nỗi Đau Người Phụ Nữ Truyền hình | (20 tập) |
| 2009 | 蔡鍔與小鳳仙 Truyền hình | (20 tập) |
| 2009 | Đội Điều Tra Đặc Biệt II Truyền hình | 金鱼卢 (25 tập) |
| 2009 | 老友狗狗 Truyền hình | (20 tập) |
| 2009 | Bà Nhà Tôi 2 Truyền hình | (25 tập) |
| 2009 | Tranh Quyền Đoạt Vị Truyền hình | (20 tập) |
| 2009 | Vua Bida Truyền hình | (20 tập) |
| 2008 | 銀樓金粉 Truyền hình | (21 tập) |
| 2008 | Đội Điều Tra Đặc Biệt Truyền hình | 杂志社老板 (25 tập) |
| 2007 | Mẹ Vợ Thần Thánh Truyền hình | (20 tập) |
| 2007 | Hành Động Đột Phá Truyền hình | (25 tập) |
| 2006 | Cạm Bẫy Truyền hình | (35 tập) |
| 2006 | Mưu Dũng Kỳ Phùng Truyền hình | 朱鏢師 (1 tập) |
| 2006 | 飛短流長父子兵 Truyền hình | (20 tập) |
| 2005 | 同撈同煲 Truyền hình | (20 tập) |
| 2005 | Bóng Vua Truyền hình | (20 tập) |
| 2004 | Song Long Đại Đường Truyền hình | 卜天志 (42 tập) |
| 2003 | 花樣中年 Truyền hình | (20 tập) |
| 2003 | Se Duyên Truyền hình | 林昌龄 (20 tập) |
| 2003 | 智勇新警界 Truyền hình | 地盤經理 (2 tập) |
| 2002 | 烈火雄心2 Truyền hình | (1 tập) |
| 2002 | Huyền Thoại Bắt Đầu Truyền hình | (27 tập) |
| 2001 | Cỗ Máy Thời Gian Truyền hình | 王齕 (40 tập) |
| 2000 | Tân Bích Huyết Kiếm Truyền hình | (35 tập) |
| 2000 | 新鮮人 Truyền hình | 关老板 (25 tập) |
| 2000 | Long Hổ Tranh Hùng Truyền hình | (20 tập) |
| 2000 | Bước Thăng Trầm Truyền hình | (1 tập) |
| 1999 | Thời Đại Khủng Hoảng - At The Threshold Of An Era Truyền hình | Ben(明大) (14 tập) |
| 1999 | 布袋和尚 Truyền hình | (20 tập) |
| 1999 | Đối Mặt Truyền hình | (20 tập) |
| 1999 | 騙中傳奇 Truyền hình | 鄭老闆/林忠義 (20 tập) |
| 1998 | Người Hùng Đảo Bình Châu Truyền hình | (20 tập) |
| 1998 | Lộc Đỉnh Ký Truyền hình | 巴顏法師 (4 tập) |
| 1998 | 大澳的天空 Truyền hình | 周泉 (20 tập) |
| 1997 | Truy Tìm Bằng Chứng Truyền hình | 聂尚钧 (2 tập) |
| 1997 | 廉政追緝令 Truyền hình | 容永杰 (20 tập) |
| 1997 | Mỹ Vị Thiên Vương Truyền hình | (29 tập) |
| 1997 | Thiên Long Bát Bộ Truyền hình | 段延庆 Duen Yin-hing (45 tập) |
| 1997 | 樂壇插班生 Truyền hình | (20 tập) |
| 1997 | 保護證人組 Truyền hình | (20 tập) |
| 1997 | 香港人在廣州 Truyền hình | (20 tập) |
| 1997 | 迷離檔案 Truyền hình | (20 tập) |
| 1995 | Hồ Sơ Trinh Sát Truyền hình | 程守安 Ching Sau On (4 tập) |
| 1992 | Hồ Sơ Công Lý Truyền hình | 律师 (4 tập) |