10.0
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Minoru Kou
- Ngày sinh
- (62 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 17 tác phẩm
Tiểu sử
Former top star of the Star Troupe.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
10.0
Phim điện ảnh
Phim điện ảnh
ベルサイユのばら 2001 - オスカルとアンドレ編
Phim điện ảnh
イコンの誘惑
Phim điện ảnh
剣と恋と虹と
Phim điện ảnh
TCA スペシャル・OGバージョン: ゴールデン・メモリーズ
Phim điện ảnh
聖夜物語
Phim điện ảnh
ベルサイユのばら50 ~半世紀の軌跡~
Phim điện ảnh
麗人REIJIN -Showa Era- コンサート
Phim điện ảnh
稔幸ディナーショー "Velvet Rose"
Phim điện ảnh
稔幸ディナーショー "Crush on You"
Phim điện ảnh
稔幸ディナーショー - 終楽章 -薔薇の五線譜-
Phim điện ảnh
71st Special Show 『IV voice-テトラ ヴォイス-』
Phim điện ảnh
花の業平
Phim điện ảnh
Love Insurance
Phim điện ảnh
エリザベート
Phim điện ảnh
うたかたの恋 / パパラギ
Danh sách phim đã đóng 17
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 花の業平 Phim điện ảnh | Ariwara no Narihira |
| 2024 | ベルサイユのばら50 ~半世紀の軌跡~ Phim điện ảnh | |
| 2021 | 71st Special Show 『IV voice-テトラ ヴォイス-』 Phim điện ảnh | |
| 2015 | 麗人REIJIN -Showa Era- コンサート Phim điện ảnh | |
| 2004 | TCA スペシャル・OGバージョン: ゴールデン・メモリーズ Phim điện ảnh | |
| 2001 | ベルサイユのばら 2001 - オスカルとアンドレ編 Phim điện ảnh | Oscar Francois de Jarjayes |
| 2001 | 稔幸ディナーショー - 終楽章 -薔薇の五線譜- Phim điện ảnh | |
| 2000 | Love Insurance Phim điện ảnh | Ray Montgomery |
| 1999 | 稔幸ディナーショー "Velvet Rose" Phim điện ảnh | |
| 1999 | 我が愛は山の彼方に Phim điện ảnh | Boku Shuumin |
| 1998 | 聖夜物語 Phim điện ảnh | Frank Fellow |
| 1998 | イコンの誘惑 Phim điện ảnh | Leonard |
| 1997 | ダル・レークの恋 Phim điện ảnh | Peper |
| 1997 | エリザベート Phim điện ảnh | Emperor Franz Joseph |
| 1996 | 剣と恋と虹と Phim điện ảnh | Baron Gerard de Neuvillette |
| 1996 | 稔幸ディナーショー "Crush on You" Phim điện ảnh | |
| 1993 | うたかたの恋 / パパラギ Phim điện ảnh | Johann Salvador |