7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
飛鳥裕
- Danh sách thực hiện
- 12 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 飛鳥裕.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
Phim điện ảnh
ロジェ
Phim điện ảnh
激情 —ホセとカルメン— / Apasionado!!III
Phim điện ảnh
Bandito -義賊 サルヴァトーレ・ジュリアーノ-
Phim điện ảnh
ベルサイユのばら~オスカル・アンドレ編~
Phim điện ảnh
真夜中のゴースト / レ・シェルバン
Phim điện ảnh
仮面の男 / ROYAL STRAIGHT FLUSH!!
Phim điện ảnh
セ・ラムール ―さすらいの地中海―
Phim điện ảnh
ロック・オン!
Phim điện ảnh
黒い瞳
Phim điện ảnh
Daytime Hustler ~愛を売る男~
Phim điện ảnh
睡れる月
Danh sách phim đã đóng 12
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | ポーの一族 Phim điện ảnh | Master Custer |
| 2016 | 激情 —ホセとカルメン— / Apasionado!!III Phim điện ảnh | Lieutenant Zuniga |
| 2015 | Bandito -義賊 サルヴァトーレ・ジュリアーノ- Phim điện ảnh | Giuseppe di Bella |
| 2011 | 仮面の男 / ROYAL STRAIGHT FLUSH!! Phim điện ảnh | Priest |
| 2011 | 黒い瞳 Phim điện ảnh | Mironov |
| 2010 | ロジェ Phim điện ảnh | Kaufmann |
| 2010 | ロック・オン! Phim điện ảnh | |
| 2005 | Daytime Hustler ~愛を売る男~ Phim điện ảnh | Adler |
| 2005 | 睡れる月 Phim điện ảnh | Ninagawa Shinemon |
| 1997 | 真夜中のゴースト / レ・シェルバン Phim điện ảnh | Thomas |
| 1993 | セ・ラムール ―さすらいの地中海― Phim điện ảnh | Bernard |
| 1991 | ベルサイユのばら~オスカル・アンドレ編~ Phim điện ảnh | General Jarjayes |