8.2
Truyền hình
Diễn xuất
吕艳蓓
- Ngày sinh
- (34 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 14 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 吕艳蓓.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
5.0
Phim điện ảnh
美人镖局
5.5
Phim điện ảnh
新龙门客栈之英雄觉醒
4.0
Truyền hình
加油呀!茉莉
8.0
Truyền hình
苏茉儿传奇
8.0
Truyền hình
拆·案
1.0
Phim điện ảnh
Tinh Võ Trần Chân: Tô Giới Phong Vân
8.0
Truyền hình
镜中花
5.0
Truyền hình
Vãn Phong Từ
Phim điện ảnh
Sorcerer Heavenly Master · Dark Hades
Truyền hình
初婚
Truyền hình
秋收起义
Truyền hình
Yêu Trước Hoàng Hôn
Truyền hình
哈哈健身房
Danh sách phim đã đóng 14
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Tinh Võ Trần Chân: Tô Giới Phong Vân Phim điện ảnh | Ye Xiaoxin |
| 2026 | Vãn Phong Từ Truyền hình | Xie Cizhou (24 tập) |
| 2025 | Yêu Trước Hoàng Hôn Truyền hình | Long Baiqi (24 tập) |
| 2025 | Sorcerer Heavenly Master · Dark Hades Phim điện ảnh | |
| 2024 | 新龙门客栈之英雄觉醒 Phim điện ảnh | Qiu Moyan |
| 2024 | 镜中花 Truyền hình | Li Yingying (27 tập) |
| 2023 | 美人镖局 Phim điện ảnh | |
| 2022 | Đường Triều Quỷ Sự Lục Truyền hình | Lady Hui / 慧娘 (2 tập) |
| 2022 | 加油呀!茉莉 Truyền hình | Ye Nuanyu (24 tập) |
| 2020 | 拆·案 Truyền hình | Cao Qingluo, Cao Qingmeng (24 tập) |
| 2019 | 哈哈健身房 Truyền hình | Julie (12 tập) |
| 2018 | 苏茉儿传奇 Truyền hình | (40 tập) |
| 2018 | 初婚 Truyền hình | Dou Hua (38 tập) |
| 2017 | 秋收起义 Truyền hình | Wu Ruo Lan (32 tập) |