8.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Tachikawa Hiroshi
- Ngày sinh
- (95 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 85 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Tachikawa Hiroshi.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.1
Phim điện ảnh
7.9
Phim điện ảnh
Lâu Đài Mạng Nhện
7.9
Phim điện ảnh
Tsubaki Sanjuro
7.3
Phim điện ảnh
生きものの記録
6.7
Phim điện ảnh
マタンゴ
7.1
Phim điện ảnh
忠臣蔵 花の巻・雪の巻
6.6
Phim điện ảnh
春婦伝
7.0
Phim điện ảnh
けんかえれじい
6.5
Phim điện ảnh
探偵事務所23 くたばれ悪党ども
6.3
Phim điện ảnh
妖星ゴラス
7.7
Phim điện ảnh
鰯雲
6.1
Phim điện ảnh
杏っ子
6.2
Phim điện ảnh
江分利満氏の優雅な生活
7.3
Phim điện ảnh
娘・妻・母
6.4
Phim điện ảnh
くちづけ
4.0
Phim điện ảnh
女子学園 ヤバイ卒業
8.0
Phim điện ảnh
女であること
7.5
Phim điện ảnh
レッツゴー!若大将
Danh sách phim đã đóng 85
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1972 | 脱出 Phim điện ảnh | |
| 1971 | 喜劇 男の顔は人生よ Phim điện ảnh | |
| 1970 | 女子学園 ヤバイ卒業 Phim điện ảnh | |
| 1970 | あしたのジョー Phim điện ảnh | |
| 1969 | 野獣の復活 Phim điện ảnh | |
| 1969 | あらくれ Phim điện ảnh | |
| 1967 | レッツゴー!若大将 Phim điện ảnh | Sakamoto |
| 1966 | けんかえれじい Phim điện ảnh | |
| 1966 | ゼロ・ファイター 大空戦 Phim điện ảnh | |
| 1965 | 春婦伝 Phim điện ảnh | Sasaki |
| 1963 | 江分利満氏の優雅な生活 Phim điện ảnh | Eburi's younger brother |
| 1963 | マタンゴ Phim điện ảnh | Etsurô Yoshida - Writer |
| 1963 | 独立機関銃隊未だ射撃中 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 俺は地獄の部隊長 Phim điện ảnh | |
| 1963 | サラリーマン無鉄砲一家 Phim điện ảnh | |
| 1963 | 探偵事務所23 くたばれ悪党ども Phim điện ảnh | Sakura gangster 4 |
| 1962 | 忠臣蔵 花の巻・雪の巻 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 僕たちの失敗 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 香港の星 Phim điện ảnh | Honda (HK Branch staff) |
| 1962 | 女性自身 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 愛のうず潮 Phim điện ảnh | |
| 1962 | 妖星ゴラス Phim điện ảnh | Wakabayashi |
| 1962 | 続新入社員十番勝負 サラリーマン一刀流 Phim điện ảnh | |
| 1962 | Tsubaki Sanjuro Phim điện ảnh | Samurai |
| 1961 | アッちゃんのベビーギャング Phim điện ảnh | |
| 1961 | 新入社員十番勝負 Phim điện ảnh | Takeo Hirate |
| 1961 | 続 社長道中記 Phim điện ảnh | Nakamura |
| 1961 | Yojimbo Phim điện ảnh | Yoichiro |
| 1961 | 特急にっぽん Phim điện ảnh | |
| 1961 | 福の神サザエさん一家 Phim điện ảnh | Ichiro |
| 1961 | 背広三四郎 花の一本背負い Phim điện ảnh | |
| 1961 | 背広三四郎 男は度胸 Phim điện ảnh | |
| 1961 | サラリーマン奥様心得帖 Phim điện ảnh | |
| 1960 | サザエさんとエプロンおばさん Phim điện ảnh | Ichiro |
| 1960 | 花のセールスマン 背広三四郎 Phim điện ảnh | |
| 1960 | サラリーガール読本 お転婆社員 Phim điện ảnh | Hiroshi Kubota |
| 1960 | サラリーマン御意見帖 出世無用 Phim điện ảnh | Kazuo Iemitsu |
| 1960 | 娘・妻・母 Phim điện ảnh | Shin Asabuki |
| 1960 | サラリーマン御意見帖 男の一大事 Phim điện ảnh | Iemitsu Kazuo |
| 1960 | サラリーガール読本 むだ口かげ口へらず口 Phim điện ảnh | |
| 1959 | すずかけの散歩道 Phim điện ảnh | Masaya Nozaki |
| 1958 | 人生劇場 青春篇 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 大江戸千両祭 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 大学の人気者 Phim điện ảnh | Toranosuke Saigo |
| 1958 | 鰯雲 Phim điện ảnh | Shinji |
| 1958 | 杏っ子 Phim điện ảnh | Heinosuke Hirayama |
| 1958 | 続・社長三代記 Phim điện ảnh | |
| 1958 | 家内安全 Phim điện ảnh | |
| 1958 | お父さんはお人好し 花嫁善哉 Phim điện ảnh | |
| 1958 | お父さんはお人好し 家に五男七女あり Phim điện ảnh | |
| 1958 | 女であること Phim điện ảnh | |
| 1958 | 社長三代記 Phim điện ảnh | |
| 1957 | 続々大番 怒濤篇 Phim điện ảnh | Chojuro |
| 1957 | 続 青い山脈 雪子の巻 Phim điện ảnh | Ankichi Tomioka (Gan-chan) |
| 1957 | おトラさん Phim điện ảnh | |
| 1957 | 青い山脈 新子の巻 Phim điện ảnh | Yasukichi “Gan-chan” Tominaga |
| 1957 | 大学の侍たち Phim điện ảnh | Matsumoto |
| 1957 | 最後の脱走 Phim điện ảnh | Hori |
| 1957 | 続大番・風雲篇 Phim điện ảnh | Chôjûrô |
| 1957 | 別れの茶摘歌 Phim điện ảnh | (as Yoichi Tchikawa) |