8.2
Truyền hình
Diễn xuất
苏小玎
- Ngày sinh
- (36 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 16 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 苏小玎.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
7.1
Truyền hình
Mượn Mạng Mà Sống
6.5
Phim điện ảnh
特立独行
4.9
Truyền hình
眼里余光都是你
5.6
Truyền hình
Yên Chi
7.5
Truyền hình
Khoảng Thời Gian Tuyệt Vời
2.5
Phim điện ảnh
鸳鸯楼·惊魂
8.0
Truyền hình
拆·案
4.0
Truyền hình
我们的新时代
7.0
Truyền hình
我的兄弟叫顺溜
5.0
Truyền hình
我叫张思德
Phim điện ảnh
死亡禁区实录
Phim điện ảnh
我的爱人
Phim điện ảnh
“毒”断专行
Truyền hình
Án Tử Cận Kề
Danh sách phim đã đóng 16
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | “毒”断专行 Phim điện ảnh | |
| 2026 | Án Tử Cận Kề Truyền hình | Fu Ting / Xu Xiaoguan / Chang Yuzhang (27 tập) |
| 2026 | 死亡禁区实录 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 特立独行 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 我的爱人 Phim điện ảnh | Brother Bao |
| 2026 | Khoảng Thời Gian Tuyệt Vời Truyền hình | Liu Cheng (40 tập) |
| 2025 | 我叫张思德 Truyền hình | Lin Junqing (20 tập) |
| 2025 | Mượn Mạng Mà Sống Truyền hình | Tang Yaoxin (13 tập) |
| 2024 | 鸳鸯楼·惊魂 Phim điện ảnh | Liu Zhenzhong |
| 2023 | Cuồng Phong Truyền hình | Gao Qisheng (39 tập) |
| 2022 | 眼里余光都是你 Truyền hình | Lai Zhengling (24 tập) |
| 2021 | 披荆斩棘 Truyền hình | Self (18 tập) |
| 2021 | 我们的新时代 Truyền hình | Jiang Lichao (8 tập) |
| 2020 | 拆·案 Truyền hình | Kang Yichen (48 tập) |
| 2016 | Yên Chi Truyền hình | Xian Daofeng (45 tập) |
| 2009 | 我的兄弟叫顺溜 Truyền hình | Third Squad Leader (26 tập) |