宇野重吉

Diễn xuất

宇野重吉

Ngày sinh
Mất
(73 tuổi)
Nơi sinh
Shimomonju, Fukui Prefecture, Japan
Danh sách thực hiện
156 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 宇野重吉.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 154

NămTiêu đềVai trò
1988 さくら隊散る Phim điện ảnh
1985 姉妹坂 Phim điện ảnh Old Man
1983 迷走地図 Phim điện ảnh
1982 ながらえば Phim điện ảnh
1982 峠の群像 Truyền hình (50 tập)
1981 シリウスの伝説 Phim điện ảnh Moelle (voice)
1981 杜子春 Phim điện ảnh Toshishun
1981 まんさくの花 Truyền hình 柳田老人(版画家) (156 tập)
1981 関ヶ原 Truyền hình Hideyoshi Toyotomi (3 tập)
1980 震える舌 Phim điện ảnh Doctor
1980 池中玄太80キロ Truyền hình (13 tập)
1978 翼は心につけて Phim điện ảnh
1977 家なき子 Truyền hình (51 tập)
1977 先生のつうしんぼ Phim điện ảnh
1976 ふたりのイーダ Phim điện ảnh Chair (voice)
1976 風立ちぬ Phim điện ảnh
1976 男はつらいよ 寅次郎夕焼け小焼け Phim điện ảnh 池内ノ青观
1975 化石 Phim điện ảnh Tappei Yakubi
1975 金環蝕 Phim điện ảnh Sankichi Ishihara
1974 伊豆の踊子 Phim điện ảnh Narrator (voice)
1974 わが道 Phim điện ảnh Narrator (voice)
1972 娘たちは風にむかって Phim điện ảnh Kyoko's father
1971 片足のエース Phim điện ảnh
1971 朝霧 Phim điện ảnh
1970 富士山頂 Phim điện ảnh Muraoki
1970 地の群れ Phim điện ảnh Shigeo Miyaji
1969 かげろう Phim điện ảnh
1969 天と地と Truyền hình Usami Sadamitsu (52 tập)
1968 黒部の太陽 Phim điện ảnh Mori
1968 ドレイ工場 Phim điện ảnh
1968 花の恋人たち Phim điện ảnh
1967 女の一生 Phim điện ảnh
1967 性の起原 Phim điện ảnh Narrator (voice)
1967 旅路 Truyền hình 室伏嘉一 (309 tập)
1967 陽のあたる坂道 Phim điện ảnh
1966 Маленький беглец Phim điện ảnh Nobuyuki Noda, Ken's uncle
1966 嵐を呼ぶ男 Phim điện ảnh Kensaku Kokubu
1966 本能 Phim điện ảnh Doctor
1966 私、違っているかしら Phim điện ảnh Hanai
1966 野菊のごとき君なりき Phim điện ảnh
1966 こころの山脈 Phim điện ảnh
1965 Обыкновенный фашизм Phim điện ảnh Narrator (voice)
1965 悪党 Phim điện ảnh
1965 父と娘の歌 Phim điện ảnh
1965 日本列島 Phim điện ảnh Akiyama
1965 東京パラリンピック 愛と栄光の祭典 Phim điện ảnh Narrator (voice)
1965 悲しき別れの歌 Phim điện ảnh Shingo Kazami
1964 挑戦 Phim điện ảnh Narrator (voice)
1964 執炎 Phim điện ảnh
1964 Sơn Quỷ Phim điện ảnh The Samurai
1964 愛と死をみつめて Phim điện ảnh
1964 鉄火場破り Phim điện ảnh
1964 出撃 Phim điện ảnh
1964 美しい十代 Phim điện ảnh
1964 赤穂浪士 Truyền hình (52 tập)
1963 波浮の港 Phim điện ảnh
1963 闘魂こめて Phim điện ảnh Commentary
1963 伊豆の踊子 Phim điện ảnh
1963 赤い水 Phim điện ảnh
1962 しろばんば Phim điện ảnh

Danh sách đoàn làm phim 4

NămTiêu đềVai trò
1959 硫黄島 Phim điện ảnh Director
1958 真夜中の顔 Phim điện ảnh Director
1958 チビデカ物語 Phim điện ảnh Director
1956 あやに愛しき Phim điện ảnh Director
Hỏi ask2cinemadb