5.5
Truyền hình
Đạo diễn
曾勵珍
- Ngày sinh
- (74 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony [now China]
- Danh sách thực hiện
- 24 tác phẩm
Tiểu sử
Catherine Tsang (曾勵珍), also known as Sister Tsang (珍姐), is a Hong Kong television director. She began her entertainment career in the early 1970s as a radio broadcaster for Hong Kong Radio Station. She joined TVB in 1974, starting as an assistant director, then working as a director and was later promoted to Deputy Director of the Drama Division.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.5
Truyền hình
10.0
Truyền hình
Tình Đồng Nghiệp
10.0
Truyền hình
Những Kẽ Ba Hoa
10.0
Truyền hình
花月佳期
6.0
Truyền hình
獵鯊行動
8.0
Truyền hình
孖仔孖心肝
9.0
Truyền hình
鑽石王老五
8.0
Truyền hình
Tình Xung Khắc
8.0
Truyền hình
廉政行动2004
8.0
Truyền hình
同事三分親
8.0
Truyền hình
Đội Hành Động Liêm Chính - Icac Investigators
Truyền hình
香港'73
Truyền hình
相見好
Truyền hình
人海驕陽
Truyền hình
大茶園
Truyền hình
男盜女差
Truyền hình
萬家傳說
Truyền hình
Ái Tình Tay Ba
Danh sách phim đã đóng 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1975 | 相見好 Truyền hình | (27 tập) |
| 1973 | 香港'73 Truyền hình | (104 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 22
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | Rừng Vàng Truyền hình | Executive Producer (25 tập) |
| 2024 | Đội Hành Động Liêm Chính 2024 Truyền hình | Producer (5 tập) |
| 2019 | Đội Hành Động Liêm Chính - Icac Investigators Truyền hình | Director (5 tập) |
| 2017 | Những Kẽ Ba Hoa Truyền hình | Director (50 tập) |
| 2008 | Tình Đồng Nghiệp Truyền hình | Director, Producer, Creator (338 tập) |
| 2007 | 同事三分親 Truyền hình | Producer (364 tập) |
| 2007 | 不该让女人流泪 Truyền hình | Director (20 tập) |
| 2004 | 廉政行动2004 Truyền hình | Producer (5 tập) |
| 2000 | Loving You我愛你 Truyền hình | Director (10 tập) |
| 1994 | 餐餐有宋家 Truyền hình | Producer, Director, Creator (156 tập) |
| 1992 | 我愛牙擦蘇 Truyền hình | Director, Creator (20 tập) |
| 1991 | 男盜女差 Truyền hình | Producer (20 tập) |
| 1991 | 人海驕陽 Truyền hình | Director (20 tập) |
| 1990 | 孖仔孖心肝 Truyền hình | Producer (15 tập) |
| 1990 | Ái Tình Tay Ba Truyền hình | Producer (20 tập) |
| 1989 | 花月佳期 Truyền hình | Producer (5 tập) |
| 1989 | 萬家傳說 Truyền hình | Producer, Director (20 tập) |
| 1988 | Tình Xung Khắc Truyền hình | Director (20 tập) |
| 1988 | 大茶園 Truyền hình | Producer (20 tập) |
| 1987 | 獵鯊行動 Truyền hình | Producer (18 tập) |
| 1986 | 鑽石王老五 Truyền hình | Producer (20 tập) |
| 1981 | 香港八十系列 Truyền hình | Creator |