6.2
Phim điện ảnh
Sản xuất
魏君子
- Ngày sinh
- (48 tuổi)
- Nơi sinh
- Tangshan, Hebei Province, China
- Danh sách thực hiện
- 13 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 魏君子.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.2
Phim điện ảnh
6.4
Phim điện ảnh
Mục Trung Vô Nhân 2: Dùng Mắt Trả Mắt
7.1
Phim điện ảnh
Mục Trung Vô Nhân
5.3
Phim điện ảnh
Tố Nhân Đặc Công
7.1
Phim điện ảnh
Câu Chuyện Cảnh Sát Đông Bắc 2
6.7
Phim điện ảnh
Người Tìm Đao
5.3
Phim điện ảnh
万物生长
6.6
Phim điện ảnh
东北警察故事3
7.2
Phim điện ảnh
龍虎武師
6.6
Phim điện ảnh
Một Tay Che Trời
5.5
Phim điện ảnh
追影
5.0
Phim điện ảnh
杯雪·一战成名
Truyền hình
影响:改革开放40年的中国电影
Danh sách phim đã đóng 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2018 | 影响:改革开放40年的中国电影 Truyền hình | (2 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 12
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 杯雪·一战成名 Phim điện ảnh | Producer |
| 2026 | 东北警察故事3 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2026 | Một Tay Che Trời Phim điện ảnh | Producer |
| 2024 | Người Tìm Đao Phim điện ảnh | Producer |
| 2024 | Mục Trung Vô Nhân 2: Dùng Mắt Trả Mắt Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2023 | Câu Chuyện Cảnh Sát Đông Bắc 2 Phim điện ảnh | Producer |
| 2022 | Mục Trung Vô Nhân Phim điện ảnh | Producer |
| 2021 | 龍虎武師 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2019 | Tố Nhân Đặc Công Phim điện ảnh | Producer |
| 2017 | Ngũ Hiệp Trừ Yêu Phim điện ảnh | Executive Producer, Co-Writer |
| 2015 | 万物生长 Phim điện ảnh | Writer |
| 2009 | 追影 Phim điện ảnh | Writer |