7.4
Truyền hình
Diễn xuất
牛萌萌
- Ngày sinh
- (43 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 5 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 牛萌萌.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
Danh sách phim đã đóng 5
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2013 | 商道天问 Truyền hình | (32 tập) |
| 2009 | 温柔的背叛 Truyền hình | 林丹 (34 tập) |
| 2007 | 结婚进行曲 Truyền hình | 吴小丽 (23 tập) |
| 2006 | 白屋之恋 Truyền hình | (24 tập) |
| 2001 | Kỳ tài Trương Tam Phong Truyền hình | 冰心(内地版) (40 tập) |