6.0
Truyền hình
Diễn xuất
黄少祺
- Danh sách thực hiện
- 23 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 黄少祺.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.0
Truyền hình
8.0
Truyền hình
风云争霸
Truyền hình
四大名捕:斗将军
Truyền hình
春去春又回
Truyền hình
Thần Cơ Diệu Toán Lưu Bá Ôn
Truyền hình
拥抱幸福
Truyền hình
侬本多情
Truyền hình
鸳鸯佩
Truyền hình
金家好媳婦
Truyền hình
少年宝亲王
Truyền hình
嘉慶君遊台灣
Truyền hình
爱情不打烊
Truyền hình
長男的媳婦
Truyền hình
新还君明珠
Truyền hình
天之骄女
Truyền hình
巅峰时代
Truyền hình
金茂祥
Truyền hình
龙凤奇缘
Danh sách phim đã đóng 23
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 百味人生 Truyền hình | 赵思贤 (141 tập) |
| 2020 | 天之骄女 Truyền hình | (242 tập) |
| 2018 | 金家好媳婦 Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 拥抱幸福 Truyền hình | Bai Zhong Xin (1 tập) |
| 2015 | 芙蓉锦 Truyền hình | 秦承煜 (40 tập) |
| 2015 | 爱情不打烊 Truyền hình | (45 tập) |
| 2013 | 土地公土地婆 Truyền hình | (55 tập) |
| 2013 | 鸳鸯佩 Truyền hình | 沈其峻 (36 tập) |
| 2011 | 巅峰时代 Truyền hình | (20 tập) |
| 2009 | 嘉慶君遊台灣 Truyền hình | 爱新觉罗.永琰(高世国) (30 tập) |
| 2009 | 侬本多情 Truyền hình | (40 tập) |
| 2008 | 春去春又回 Truyền hình | (45 tập) |
| 2008 | 新还君明珠 Truyền hình | 秦天宝 (44 tập) |
| 2006 | 第一茶庄 Truyền hình | 赵天宇 (27 tập) |
| 2006 | 浴火凤凰 Truyền hình | 顾家谦 (40 tập) |
| 2006 | Thần Cơ Diệu Toán Lưu Bá Ôn Truyền hình | Liu Bowen (656 tập) |
| 2005 | 金茂祥 Truyền hình | (11 tập) |
| 2004 | 少年宝亲王 Truyền hình | 弘历 (45 tập) |
| 2004 | 风云争霸 Truyền hình | 原啸天 (40 tập) |
| 2003 | 天地有情 Truyền hình | 黄天霖 (2 tập) |
| 2002 | 龙凤奇缘 Truyền hình | 永琰 (27 tập) |
| 2001 | 四大名捕:斗将军 Truyền hình | 冷血 (30 tập) |
| 2000 | 長男的媳婦 Truyền hình | 主演 (4 tập) |