4.5
Truyền hình
Diễn xuất
トシ
- Ngày sinh
- (50 tuổi)
- Nơi sinh
- Asahikawa, Hokkaido Prefecture, Japan
- Danh sách thực hiện
- 14 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho トシ.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
Danh sách phim đã đóng 14
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | おもてなしグルメ旅北海道タカトシ編 Truyền hình | 出演者 (1 tập) |
| 2026 | ナゾトレMAXXX Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | ザ・コメデュアル Truyền hình | Self (1 tập) |
| 2023 | ダイアン津田のバーディーチャンす~ Truyền hình | (3 tập) |
| 2022 | ユーラン・ルージュ~笑いの源泉かけ流し!~ Phim điện ảnh | |
| 2021 | 有吉の冬休み Truyền hình | (1 tập) |
| 2018 | 有吉ぃぃeeeee! Truyền hình | (11 tập) |
| 2017 | 発見!タカトシランド Truyền hình | (1 tập) |
| 2017 | ジンギス談! Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 今夜はナゾトレ Truyền hình | (1 tập) |
| 2016 | 帰れマンデー見っけ隊!! Truyền hình | (1 tập) |
| 2013 | ポケモンゲット☆TV Truyền hình | Self - Host (101 tập) |
| 2009 | フットンダ Truyền hình | (1 tập) |
| 2008 | タカトシ温水の路線バスで! Truyền hình | (1 tập) |