5.7
Truyền hình
Diễn xuất
Ren Luyu
- Ngày sinh
- (49 tuổi)
- Nơi sinh
- Xinxiang, Henan, China
- Danh sách thực hiện
- 25 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Ren Luyu.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.7
Truyền hình
9.0
Phim điện ảnh
2026年中央广播电视总台春节联欢晚会
5.0
Phim điện ảnh
2023年中央广播电视总台元宵晚会
9.0
Phim điện ảnh
新大头儿子和小头爸爸6:迷你大冒险
7.0
Phim điện ảnh
2025年中央广播电视总台中秋晚会
5.0
Phim điện ảnh
2021年中央广播电视总台春节联欢晚会
5.0
Phim điện ảnh
2022年中央广播电视总台春节联欢晚会
8.0
Truyền hình
Xin Chào Cuộc Sống
8.0
Truyền hình
诗画中国
9.0
Truyền hình
启航2026——中央广播电视总台跨年晚会
Phim điện ảnh
启航2024——中央广播电视总台跨年晚会
Phim điện ảnh
启航2026——中央广播电视总台跨年晚会
Phim điện ảnh
扬帆远航大湾区——2026新年音乐会
Truyền hình
全球中文音乐榜上榜
Truyền hình
中央广播电视总台网络春晚
Truyền hình
中央广播电视总台2023年主持人大赛
Truyền hình
一馔千年
Truyền hình
绿水青山看中国
Danh sách phim đã đóng 25
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 2026年中央广播电视总台春节联欢晚会 Phim điện ảnh | 北京主会场主持人 |
| 2026 | 扬帆远航大湾区——2026新年音乐会 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 启航2026——中央广播电视总台跨年晚会 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 启航2026——中央广播电视总台跨年晚会 Truyền hình | 主持人 (1 tập) |
| 2025 | 2025年中央广播电视总台中秋晚会 Phim điện ảnh | 主持人 |
| 2025 | 你好时光 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 新大头儿子和小头爸爸6:迷你大冒险 Phim điện ảnh | (voice) |
| 2024 | 会唱歌的院子 Truyền hình | Self (6 tập) |
| 2023 | 启航2024——中央广播电视总台跨年晚会 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 乐在旅途 Truyền hình | (2 tập) |
| 2023 | 中央广播电视总台2023年主持人大赛 Truyền hình | 点评人 (11 tập) |
| 2023 | 2023年中央广播电视总台元宵晚会 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 一馔千年 Truyền hình | (12 tập) |
| 2022 | 诗画中国 Truyền hình | (2 tập) |
| 2022 | 山水间的家 Truyền hình | Host (4 tập) |
| 2022 | 中国播音主持“金声奖”颁奖典礼 Truyền hình | (1 tập) |
| 2022 | 遇鉴文明 Truyền hình | (12 tập) |
| 2022 | 2022年中央广播电视总台春节联欢晚会 Phim điện ảnh | 主持 |
| 2021 | 2021年中央广播电视总台春节联欢晚会 Phim điện ảnh | 主持 |
| 2019 | Xin Chào Cuộc Sống Truyền hình | (8 tập) |
| 2017 | 绿水青山看中国 Truyền hình | 主持人 (9 tập) |
| 2014 | 全球中文音乐榜上榜 Truyền hình | (1 tập) |
| 2011 | 中央广播电视总台网络春晚 Truyền hình | (1 tập) |
| 1988 | 中央广播电视总台主持人大赛 Truyền hình | 点评人 (11 tập) |
| 1983 | 中央广播电视总台春节联欢晚会 Truyền hình | 主持人 (9 tập) |