8.1
Truyền hình
Diễn xuất
Lô Văn Kiệt
- Ngày sinh
- (55 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, China
- Danh sách thực hiện
- 27 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Lô Văn Kiệt.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.1
Truyền hình
7.6
Truyền hình
Truy Tìm Bằng Chứng
7.4
Phim điện ảnh
百分百感覺
7.0
Truyền hình
Se Duyên
5.2
Truyền hình
Mười Anh Em
8.7
Truyền hình
Cạm Bẫy
7.5
Phim điện ảnh
青春火花
7.0
Truyền hình
Đáng Mặt Nữ Nhi
5.5
Truyền hình
布衣神相
6.0
Phim điện ảnh
他不知道我知道
10.0
Truyền hình
王老虎搶親
7.0
Truyền hình
Lưới Tình
10.0
Truyền hình
Trái Bí Lớn
4.0
Truyền hình
Vua Bida
7.0
Truyền hình
Thần Thám Cao Luân Bố
Truyền hình
Tình Không Biên Giới
Truyền hình
迷離檔案
Truyền hình
下一站彩虹
Danh sách phim đã đóng 27
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 他不知道我知道 Phim điện ảnh | Man Gor |
| 2025 | 翻盤下半場 Truyền hình | Chau Ming (20 tập) |
| 2024 | 飛黃騰達 Truyền hình | 古天扬 (30 tập) |
| 2019 | 黑市 Truyền hình | (20 tập) |
| 2013 | Thần Thám Cao Luân Bố Truyền hình | (25 tập) |
| 2010 | 依家有喜 Truyền hình | (80 tập) |
| 2010 | Giữ Lại Tình Yêu Truyền hình | (20 tập) |
| 2009 | 王老虎搶親 Truyền hình | (21 tập) |
| 2009 | Trái Bí Lớn Truyền hình | (20 tập) |
| 2009 | Vua Bida Truyền hình | (20 tập) |
| 2007 | Mười Anh Em Truyền hình | (20 tập) |
| 2006 | Cạm Bẫy Truyền hình | (35 tập) |
| 2006 | 布衣神相 Truyền hình | 村民 (1 tập) |
| 2006 | 心慌心郁逐个捉 Truyền hình | (20 tập) |
| 2006 | Đáng Mặt Nữ Nhi Truyền hình | (22 tập) |
| 2004 | 下一站彩虹 Truyền hình | (20 tập) |
| 2003 | Se Duyên Truyền hình | Tong Man Sang (3 tập) |
| 2002 | 點指賊賊賊捉賊 Truyền hình | (20 tập) |
| 2000 | 醫神華佗 Truyền hình | (20 tập) |
| 2000 | Chuyện Đường Phố Truyền hình | 郭家輝 (22 tập) |
| 2000 | Tình Không Biên Giới Truyền hình | (20 tập) |
| 1998 | Lưới Tình Truyền hình | (20 tập) |
| 1997 | Truy Tìm Bằng Chứng Truyền hình | 曾家乔 (40 tập) |
| 1997 | 迷離檔案 Truyền hình | (20 tập) |
| 1996 | 百分百感覺 Phim điện ảnh | |
| 1995 | Hồ Sơ Trinh Sát Truyền hình | 马力 Ma Lik (5 tập) |
| 1994 | 青春火花 Phim điện ảnh |