7.5
Phim điện ảnh
Diễn xuất
伊原剛志
- Ngày sinh
- (62 tuổi)
- Nơi sinh
- Fukuoka, Japan
- Danh sách thực hiện
- 80 tác phẩm
Tiểu sử
Tsuyoshi Ihara (Ihara Tsuyoshi, birth name: Ihara Tsuyoshi) is a Japanese actor of Korean descent, born on November 6, 1963 in Kitakyūshū, and who grew up in Ikuno-ku, Osaka. He is a graduate of Imamiya Senior High School, situated in Naniwa-ku, Osaka. Ihara is represented by the K Dash agency.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.5
Phim điện ảnh
7.3
Phim điện ảnh
13 Thích Khách
6.4
Phim điện ảnh
Last Knights
6.2
Phim điện ảnh
Sát Thủ Ninja
6.1
Phim điện ảnh
Công Chúa Yakuza
7.4
Phim điện ảnh
ガメラ 大怪獣空中決戦
7.9
Phim điện ảnh
Mộ Đom Đóm
6.8
Phim điện ảnh
家族のレシピ
6.5
Phim điện ảnh
叫
6.2
Phim điện ảnh
Sidonie au Japon
6.9
Phim điện ảnh
Vì tình yêu
6.5
Phim điện ảnh
超高速!参勤交代 リターンズ
6.1
Phim điện ảnh
BRAVE HEARTS 海猿
7.0
Phim điện ảnh
超高速!参勤交代
6.7
Phim điện ảnh
Corações Sujos
6.5
Phim điện ảnh
みんなのいえ
5.2
Phim điện ảnh
Ký Sự Của Đứa Trẻ Lạc
7.7
Phim điện ảnh
半落ち
Danh sách phim đã đóng 78
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Chameleon Phim điện ảnh | |
| TBA | 超高速!参勤交代 フルスロットル Phim điện ảnh | |
| 2026 | 타짜: 벨제붑의 노래 Phim điện ảnh | Sasaki |
| 2025 | ら・かんぱねら Phim điện ảnh | |
| 2024 | Sidonie au Japon Phim điện ảnh | Kenzo Mizoguchi |
| 2022 | 真相は耳の中 Truyền hình | Joji Imai (10 tập) |
| 2021 | Công Chúa Yakuza Phim điện ảnh | Takeshi |
| 2021 | Đội Điều Tra Kỳ Án Trường Kỳ Phim điện ảnh | Junki Aoki |
| 2019 | ある船頭の話 Phim điện ảnh | The Man from the Construction Site |
| 2019 | 後妻業 Truyền hình | (9 tập) |
| 2018 | 家族のレシピ Phim điện ảnh | Kazuo |
| 2016 | 古都 Phim điện ảnh | |
| 2016 | 超高速!参勤交代 リターンズ Phim điện ảnh | Danzo Kumogakure |
| 2016 | ヤッさん~築地発!おいしい事件簿~ Truyền hình | Yassan (6 tập) |
| 2016 | カッコウの卵は誰のもの Truyền hình | (6 tập) |
| 2015 | Ký Sự Của Đứa Trẻ Lạc Phim điện ảnh | Watase |
| 2015 | 犯罪科学分析室 電子の標的 Truyền hình | (1 tập) |
| 2015 | 阿修羅城の瞳 Phim điện ảnh | |
| 2015 | Last Knights Phim điện ảnh | Ito |
| 2014 | 超高速!参勤交代 Phim điện ảnh | Danzo Kumogakure |
| 2014 | 相棒 -劇場版 Ⅲ- 巨大密室!特命係 絶海の孤島へ Phim điện ảnh | Tsukasa Kamuro |
| 2014 | トクボウ 警察庁特殊防犯課 Truyền hình | Souhei Asakura (13 tập) |
| 2012 | たとえば檸檬 Phim điện ảnh | |
| 2012 | Corações Sujos Phim điện ảnh | Takahashi |
| 2012 | BRAVE HEARTS 海猿 Phim điện ảnh | |
| 2012 | Vì tình yêu Phim điện ảnh | Kenta Zaô |
| 2012 | はつ恋 Truyền hình | Tadashi Mishima (8 tập) |
| 2011 | グッドライフ〜ありがとう、パパ。さよなら〜 Truyền hình | Maruyama Minato (11 tập) |
| 2010 | 13 Thích Khách Phim điện ảnh | Kuzuro Hirayama |
| 2010 | 警視庁継続捜査班 Truyền hình | (8 tập) |
| 2009 | なくもんか Phim điện ảnh | |
| 2009 | Sát Thủ Ninja Phim điện ảnh | Masazuka |
| 2008 | チーム・バチスタの栄光 Truyền hình | Kyoichi Kiryu (11 tập) |
| 2008 | 築地魚河岸三代目 Phim điện ảnh | Eiji |
| 2008 | 銀幕版 スシ王子! ~ニューヨークへ行く~ Phim điện ảnh | Haruki / Rin |
| 2007 | ヒート アイランド Phim điện ảnh | Kakizawa |
| 2007 | Red Sun, Black Sand: The Making of 'Letters from Iwo Jima' Phim điện ảnh | Self |
| 2007 | 叫 Phim điện ảnh | Toru Miyaji |
| 2006 | Những Lá Thư Từ Iwo Jima Phim điện ảnh | Colonel Baron Nishi |
| 2005 | Mộ Đom Đóm Phim điện ảnh | Genzo |
| 2005 | 恋の時間 Truyền hình | Satoshi Shiota (10 tập) |
| 2005 | Hinagon Phim điện ảnh | |
| 2005 | 幸せになりたい! Truyền hình | (10 tập) |
| 2005 | スーパードライフィルム Phim điện ảnh | Akio Segawa |
| 2004 | ラストクリスマス Truyền hình | (11 tập) |
| 2004 | 半落ち Phim điện ảnh | Morio Sase |
| 2003 | Yo nimo Kimyou na Monogatari: 2003 Spring Special Phim điện ảnh | |
| 2003 | スカイハイ Truyền hình | (1 tập) |
| 2003 | Koi wa Tatakai Truyền hình | (10 tập) |
| 2002 | 壬生義士伝 新選組でいちばん強かった男 Truyền hình | (4 tập) |
| 2002 | こちら本池上署 Truyền hình | (59 tập) |
| 2002 | 九龍で会いましょう Truyền hình | (12 tập) |
| 2001 | みんなのいえ Phim điện ảnh | Arakawa Jr |
| 2000 | 新・仁義なき戦い。 Phim điện ảnh | |
| 2000 | 好き Phim điện ảnh | |
| 2000 | 金曜日の恋人たちへ Truyền hình | (1 tập) |
| 1998 | ヒロイン!なにわボンバーズ Phim điện ảnh | 大橋蔵之介 |
| 1996 | ナチュラル 愛のゆくえ Truyền hình | Yukinori Furuba (10 tập) |
| 1996 | ふたりっ子 Truyền hình | (150 tập) |
| 1996 | あぶない刑事リターンズ Phim điện ảnh | Makoto Hiiragi |
Danh sách đoàn làm phim 2
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2004 | ファンタズマ ~呪いの館~ Vol.3 Phim điện ảnh | Director |
| 2003 | ござまれじ Phim điện ảnh | Director |