7.6
Truyền hình
Diễn xuất
黃澤民
- Ngày sinh
- (59 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, China
- Danh sách thực hiện
- 34 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 黃澤民.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Truyền hình
6.0
Truyền hình
Đội Điều Tra Đặc Biệt
8.3
Truyền hình
Hán Sở Kiêu Hùng
5.7
Truyền hình
Đội Điều Tra Đặc Biệt II
7.0
Truyền hình
Mưu Dũng Kỳ Phùng
6.0
Truyền hình
Mưu Sinh
8.0
Truyền hình
Muối Mặn Thâm Thù
7.0
Truyền hình
新紮師兄
1.0
Phim điện ảnh
越界
6.0
Truyền hình
警界線
1.0
Truyền hình
Ngũ Vị Nhân Sinh - The Season Of Fate
9.0
Truyền hình
開心華之里
8.0
Truyền hình
Câu Chuyện Huyền Ảo
7.0
Truyền hình
導火新聞線
6.0
Truyền hình
智勇新警界
9.0
Truyền hình
Khát Vọng Tuổi Trẻ
Phim điện ảnh
Chiến Sĩ Tà Dương
Truyền hình
Anh Hùng Thuỷ Hử
Danh sách phim đã đóng 34
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | 越界 Phim điện ảnh | Chan Chi-Shing's Brother-in-law |
| 2015 | 開腦儆探 Truyền hình | (16 tập) |
| 2015 | 驚異世紀 Truyền hình | (9 tập) |
| 2015 | 導火新聞線 Truyền hình | 苏文康 Sou Man-hong (24 tập) |
| 2014 | 警界線 Truyền hình | (17 tập) |
| 2010 | 情越雙白線 Truyền hình | (20 tập) |
| 2010 | Giữ Lại Tình Yêu Truyền hình | (20 tập) |
| 2010 | Ngũ Vị Nhân Sinh - The Season Of Fate Truyền hình | (25 tập) |
| 2009 | Đội Điều Tra Đặc Biệt II Truyền hình | 甄向光 (Roy) (25 tập) |
| 2009 | Muối Mặn Thâm Thù Truyền hình | (25 tập) |
| 2008 | Đội Điều Tra Đặc Biệt Truyền hình | 甄向光 (Roy) (25 tập) |
| 2007 | Quy Luật Sống Còn P2 Truyền hình | (20 tập) |
| 2006 | Mưu Dũng Kỳ Phùng Truyền hình | 鄭成 (20 tập) |
| 2006 | Nối Nghiệp Truyền hình | 米南 (25 tập) |
| 2005 | Mưu Sinh Truyền hình | (30 tập) |
| 2005 | Câu Chuyện Huyền Ảo Truyền hình | 王毅信 (1 tập) |
| 2004 | Hán Sở Kiêu Hùng Truyền hình | 项庄 Hung Chong (30 tập) |
| 2003 | 繾綣仙凡間 Truyền hình | (20 tập) |
| 2003 | 智勇新警界 Truyền hình | 譚律師 (30 tập) |
| 2003 | Khát Vọng Tuổi Trẻ Truyền hình | 海明威 (20 tập) |
| 1997 | Truy Tìm Bằng Chứng Truyền hình | 卓家辉(Jacky) (3 tập) |
| 1995 | 白髮魔女傳 Truyền hình | 耿绍南 (20 tập) |
| 1994 | Đường Lang Tiểu Tử Truyền hình | (15 tập) |
| 1994 | 孤星劍 Truyền hình | (15 tập) |
| 1993 | 少年五虎 Truyền hình | (20 tập) |
| 1993 | 開心華之里 Truyền hình | (319 tập) |
| 1992 | Anh Hùng Thuỷ Hử Truyền hình | (20 tập) |
| 1991 | 打工貴族 Truyền hình | (20 tập) |
| 1990 | 奇幻人間世 Truyền hình | (20 tập) |
| 1990 | Chiến Sĩ Tà Dương Phim điện ảnh | |
| 1989 | 淘氣雙子星 Truyền hình | (10 tập) |
| 1989 | 晉文公傳奇 Truyền hình | (20 tập) |
| 1987 | 鐳射青春 Truyền hình | (12 tập) |
| 1984 | 新紮師兄 Truyền hình | 程君漢 (40 tập) |