7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
王星辰
- Ngày sinh
- (27 tuổi)
- Nơi sinh
- Hubei, China
- Danh sách thực hiện
- 56 tác phẩm
Tiểu sử
Wang Xingchen is a Chinese actress.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.2
Phim điện ảnh
8.8
Truyền hình
吾岸
7.4
Truyền hình
Anh Ấy Hoàn Hảo
7.8
Truyền hình
Bí Mật Vĩ Đại
6.1
Truyền hình
Đạo Mộ Bút Ký: Vân Đỉnh Thiên Cung
3.5
Phim điện ảnh
Khủng Long Đột Biến
6.8
Truyền hình
殿下攻略
1.7
Phim điện ảnh
Tái Chiến Giang Hồ
5.3
Phim điện ảnh
Địch Nhân Kiệt: Mượn Đường Âm Binh
6.3
Truyền hình
正青春
6.5
Phim điện ảnh
Vùng Đất Cực Hàn
3.5
Phim điện ảnh
Đường Môn: Mỹ Nhân Giang Hồ
10.0
Phim điện ảnh
怒火追凶
1.0
Phim điện ảnh
曼殊沙华
6.0
Truyền hình
Quan Hệ Hoàn Mỹ
1.0
Truyền hình
消失的爱人
6.0
Truyền hình
时停千年:我被困在同一天
10.0
Truyền hình
Nút Thắt Công Lý
Danh sách phim đã đóng 56
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 我只是技能多了亿点,她们怎么都倒追我啊? Truyền hình | 江凌霜 (1 tập) |
| 2026 | 赵小灶升职记 Truyền hình | Hua Xian (1 tập) |
| 2026 | 宗门收徒,我能看见属性词条 Truyền hình | 谢灵玉, 瑶琴 (1 tập) |
| 2025 | 吾岸 Truyền hình | Mother Fan (1 tập) |
| 2025 | 叶问 Truyền hình | 张永成 (3 tập) |
| 2025 | 他修的不是假仙吗 Truyền hình | 叶凌霜 (2 tập) |
| 2025 | 甜心合伙人 Truyền hình | 木兰 (1 tập) |
| 2025 | 消失的爱人 Truyền hình | Chen Yalu (24 tập) |
| 2025 | 时停千年:我被困在同一天 Truyền hình | 李若冰 (3 tập) |
| 2025 | 千局神算 Truyền hình | (73 tập) |
| 2025 | 不是我电子女友咋成剑仙了 Truyền hình | 李清然 (1 tập) |
| 2025 | 2025爱奇艺荧光之夜 Phim điện ảnh | Self |
| 2025 | 美人娘 Truyền hình | Qiao Mei (38 tập) |
| 2025 | 月光下的誓言 Truyền hình | 柳月 (1 tập) |
| 2025 | 青云直上之逆风翻盘 Truyền hình | 顾沁 (1 tập) |
| 2024 | 大庆第一帝 Truyền hình | Lin Qianqian (1 tập) |
| 2024 | 双生神捕之墙头马上 Truyền hình | Liu Lian (24 tập) |
| 2024 | 我能看到回报率 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 薄爷,夫人出价一千亿要退婚 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | Anaconda: Khu Rừng Nguyền Rủa Phim điện ảnh | Ali |
| 2024 | 极品小神农 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 独步天下 Truyền hình | (2 tập) |
| 2024 | 无敌帝师 Truyền hình | (1 tập) |
| 2024 | 威震四海 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 龙王狂婿 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 逆袭人生 Truyền hình | 温如玉 (1 tập) |
| 2023 | 我的四个美女总裁老婆 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 史上最强败家子 Truyền hình | 冉琴 (1 tập) |
| 2023 | 全球冰封:我打造了末日安全屋 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 掌门老婆不简单 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 和平王 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 傻子战神首富逆袭记 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 致命来信 Truyền hình | Gu Ru Yue (24 tập) |
| 2023 | 天王殿之无名战神 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 全球热浪:我打造了末日安全屋 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | Địch Nhân Kiệt: Mượn Đường Âm Binh Phim điện ảnh | |
| 2023 | 战神令 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 修罗狂镖 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 破事精英2 Phim điện ảnh | 女职员 |
| 2023 | Vùng Đất Cực Hàn Phim điện ảnh | Nana |
| 2023 | 爱你·不能说的秘密 Truyền hình | 温言 (20 tập) |
| 2022 | 曼殊沙华 Phim điện ảnh | |
| 2022 | Khủng Long Đột Biến Phim điện ảnh | Yi Bo |
| 2021 | Tái Chiến Giang Hồ Phim điện ảnh | Lin Fei |
| 2021 | Đường Môn: Mỹ Nhân Giang Hồ Phim điện ảnh | 彩戏坊暗桩 |
| 2021 | Đạo Mộ Bút Ký: Vân Đỉnh Thiên Cung Truyền hình | 麻鱼女友 (24 tập) |
| 2021 | Anh Ấy Hoàn Hảo Truyền hình | 美女 (36 tập) |
| 2021 | 正青春 Truyền hình | 女秘书 (47 tập) |
| 2020 | Bí Mật Vĩ Đại Truyền hình | 钟夫人 (51 tập) |
| 2020 | 平行迷途 Truyền hình | 蓉蓉 (18 tập) |
| 2020 | 怒火追凶 Phim điện ảnh | Qiao Zi |
| 2020 | Quan Hệ Hoàn Mỹ Truyền hình | Tian Luo (50 tập) |
| 2020 | Nút Thắt Công Lý Truyền hình | 刘婷 (40 tập) |
| 2019 | 殿下攻略 Truyền hình | 红菱 (30 tập) |
| 2019 | 北漂爱情故事 Truyền hình | 女主闺蜜 (12 tập) |
| 2019 | 视戏 Phim điện ảnh |