8.2
Truyền hình
Diễn xuất
朱宥丞
- Danh sách thực hiện
- 16 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 朱宥丞.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
8.7
Truyền hình
俗女養成記
7.2
Truyền hình
Phân khu Chính Cảng
9.3
Truyền hình
聽海湧
5.6
Truyền hình
Giai Điệu Rock Tình Yêu
7.0
Truyền hình
靈異街11號
Phim điện ảnh
望月
Phim điện ảnh
小洋
Phim điện ảnh
無法辯護
Phim điện ảnh
細漢大仔
Phim điện ảnh
我的棋王爺爺
Phim điện ảnh
回音
Truyền hình
你準備萌芽了嗎?
Truyền hình
宇宙的源頭就是愛
Truyền hình
聽海湧
Danh sách phim đã đóng 16
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 回音 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 我的棋王爺爺 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 宇宙的源頭就是愛 Truyền hình | Fang Yu-ting (12 tập) |
| 2024 | 細漢大仔 Phim điện ảnh | Li Ming |
| 2024 | 漂流之海 Phim điện ảnh | Self |
| 2024 | Phân khu Chính Cảng Truyền hình | Young Huang Hsien (3 tập) |
| 2024 | 聽海湧 Truyền hình | Shinkai Kitoku (5 tập) |
| 2024 | 聽海湧 Truyền hình | 新海木德 (1 tập) |
| 2024 | 你準備萌芽了嗎? Truyền hình | Chang Yung-kang (12 tập) |
| 2021 | Hoa Đăng Sơ Thượng Truyền hình | Young Wu Tsu-wei |
| 2019 | 小洋 Phim điện ảnh | |
| 2019 | 俗女養成記 Truyền hình | Young Tsai Yung-Sen (8 tập) |
| 2019 | 靈異街11號 Truyền hình | Young Kao Chih-Hai (1 tập) |
| 2018 | 無法辯護 Phim điện ảnh | |
| 2017 | 望月 Phim điện ảnh | Chou He-ching |
| 2016 | Giai Điệu Rock Tình Yêu Truyền hình | Little Ta-Yeh (1 tập) |