8.1
Phim điện ảnh
Quay phim
木村大作
- Ngày sinh
- (87 tuổi)
- Nơi sinh
- Tokyo, Japan
- Danh sách thực hiện
- 64 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 木村大作.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.1
Phim điện ảnh
6.3
Phim điện ảnh
復活の日
7.0
Phim điện ảnh
鉄道員
7.0
Phim điện ảnh
日本沈没
6.6
Phim điện ảnh
八甲田山
7.9
Phim điện ảnh
散り椿
6.2
Phim điện ảnh
駅 STATION
7.1
Phim điện ảnh
北のカナリアたち
6.9
Phim điện ảnh
あ・うん
6.4
Phim điện ảnh
劔岳 点の記
4.5
Phim điện ảnh
火宅の人
7.7
Phim điện ảnh
おもちゃ
6.8
Phim điện ảnh
追憶
6.1
Phim điện ảnh
ブルークリスマス
5.3
Phim điện ảnh
魔の刻
6.4
Phim điện ảnh
金田一耕助の冒険
8.4
Phim điện ảnh
春を背負って
7.2
Phim điện ảnh
遺産相続
Danh sách phim đã đóng 6
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2009 | 劔岳 撮影の記 標高3000メートル、激闘の873日 Phim điện ảnh | |
| 2002 | 黒澤明~創ると云う事は素晴らしい~隠し砦の三悪人 Phim điện ảnh | Self |
| 2002 | 黒澤明~創ると云う事は素晴らしい~用心棒 Phim điện ảnh | Self |
| 2002 | 黒澤明~創ると云う事は素晴らしい~椿三十郎 Phim điện ảnh | Self |
| 2002 | 黒澤明~創ると云う事は素晴らしい~どですかでん Phim điện ảnh | Self |
| 1979 | 金田一耕助の冒険 Phim điện ảnh | Photo Studio Staff B |
Danh sách đoàn làm phim 59
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 港のひかり Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2018 | 散り椿 Phim điện ảnh | Director, Director of Photography |
| 2017 | 追憶 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2014 | 春を背負って Phim điện ảnh | Screenplay, Director, Director of Photography |
| 2012 | 北のカナリアたち Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2009 | 劔岳 点の記 Phim điện ảnh | Screenplay, Director, Director of Photography |
| 2007 | 憑神 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2004 | 赤い月 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2002 | 陽はまた昇る Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 2001 | ホタル Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1999 | 鉄道員 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1999 | おもちゃ Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1998 | 時雨の記 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1997 | 誘拐 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1996 | わが心の銀河鉄道 宮沢賢治物語 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1996 | 霧の子午線 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1995 | 日本一短い「母」への手紙 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1995 | 極道の妻たち 赫い絆 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1993 | わが愛の譜 滝廉太郎物語 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1993 | 新・極道の妻たち 覚悟しいや Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1992 | 天国の大罪 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1992 | 寒椿 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1991 | 略奪愛 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1991 | 新・極道の妻たち Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1990 | 遺産相続 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1990 | 極道の妻たち 最後の戦い Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1990 | 女帝 春日局 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1989 | あ・うん Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1989 | 極道の妻たち 三代目姐 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1988 | 姐御 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1988 | 華の乱 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1988 | 花園の迷宮 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1987 | 別れぬ理由 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1987 | Too Much Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1987 | 夜汽車 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1986 | 火宅の人 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1985 | 夜叉 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1985 | 魔の刻 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1983 | 居酒屋兆治 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1983 | 小説吉田学校 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1982 | 海峡 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1981 | 駅 STATION Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1980 | 復活の日 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1979 | 金田一耕助の冒険 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1978 | ブルークリスマス Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1978 | 聖職の碑 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1978 | 幽霊列車 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1977 | 姿三四郎 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1977 | 八甲田山 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1975 | Tidal Wave Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1975 | 吶喊 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1974 | 青葉繁れる Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1974 | 野獣死すべし 復讐のメカニック Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1973 | 日本沈没 Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1973 | 野獣狩り Phim điện ảnh | Director of Photography |
| 1968 | 続 社長繁盛記 Phim điện ảnh | Camera Production Assistant |
| 1966 | 続 社長行状記 Phim điện ảnh | Camera Production Assistant |
| 1961 | Yojimbo Phim điện ảnh | Focus Puller |
| 1959 | 狐と狸 Phim điện ảnh | Camera Department Production Assistant |