7.6
Phim điện ảnh
Kịch bản
井手俊郎
- Ngày sinh
- Mất
- (78 tuổi)
- Nơi sinh
- Kitahata, Saga, Japan
- Danh sách thực hiện
- 145 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 井手俊郎.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Phim điện ảnh
7.2
Phim điện ảnh
晩菊
7.2
Phim điện ảnh
流れる
7.0
Phim điện ảnh
洲崎パラダイス 赤信号
7.4
Phim điện ảnh
女の中にいる他人
6.2
Phim điện ảnh
江分利満氏の優雅な生活
7.5
Phim điện ảnh
女は二度生まれる
7.2
Phim điện ảnh
放浪記
6.9
Phim điện ảnh
妻の心
7.2
Phim điện ảnh
妻
6.5
Phim điện ảnh
古都
6.3
Phim điện ảnh
妻として女として
7.3
Phim điện ảnh
娘・妻・母
7.1
Phim điện ảnh
續 青い山脈
6.9
Phim điện ảnh
夫婦
7.2
Phim điện ảnh
女の座
6.2
Phim điện ảnh
にごりえ
6.4
Phim điện ảnh
青い山脈
Danh sách đoàn làm phim 145
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 1987 | 冷たいのがお好き Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1983 | 武蔵野心中 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1982 | 海峡 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1981 | 海よお前が 帆船日本丸の青春 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1976 | 挽歌 Phim điện ảnh | Writer |
| 1975 | 青い山脈 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1974 | 三婆 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1973 | 放課後 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1973 | 卒業旅行 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1972 | 初めての愛 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1972 | 蒼ざめた日曜日 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1971 | 潮騒 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1971 | 誰のために愛するか Phim điện ảnh | Script Editor |
| 1971 | 初めての旅 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1970 | 赤頭巾ちゃん気をつけて Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1969 | 二人の恋人 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1969 | 信子とおばあちゃん Truyền hình | Screenplay (309 tập) |
| 1968 | 街に泉があった Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1968 | 兄貴の恋人 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1968 | 女と味噌汁 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1968 | 不信のとき Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1968 | 春らんまん Phim điện ảnh | Adaptation, Screenplay |
| 1967 | 育ちざかり Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1967 | 颱風とざくろ Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1967 | 続・何処へ Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1967 | 伊豆の踊子 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1966 | 何処へ Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1966 | 女の中にいる他人 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1966 | 山のかなたに Truyền hình | Screenplay (1 tập) |
| 1965 | 四つの恋の物語 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1965 | ぜったい多数 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1965 | 肉体の学校 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1964 | 現代紳士野郎 Phim điện ảnh | Adaptation |
| 1964 | 若い仲間たち うちら祇園の舞妓はん Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1964 | 夜の片鱗 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1964 | 万事お金 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1964 | 裸の重役 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1964 | 君も出世ができる Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1964 | 男嫌い Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1964 | こんにちわ20才 Phim điện ảnh | Writer |
| 1963 | 暁の合唱 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1963 | 江分利満氏の優雅な生活 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1963 | わんぱく天使 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1963 | ハイハイ3人娘 Phim điện ảnh | Adaptation |
| 1963 | 古都 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1963 | 青い山脈 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1962 | 河のほとりで Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1962 | 放浪記 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1962 | 箱根山 Phim điện ảnh | Novel |
| 1962 | 旅愁の都 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1962 | 女の座 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1961 | ベビーギャングとお姐ちゃん Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1961 | B・G物語 二十才の設計 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1961 | ゲンと不動明王 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1961 | アッちゃんのベビーギャング Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1961 | 女は二度生まれる Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1961 | 河口 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1961 | 香港の夜 Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1961 | 妻として女として Phim điện ảnh | Screenplay |
| 1961 | 女家族 Phim điện ảnh | Screenplay |