8.3
Truyền hình
Diễn xuất
سماح السعيد
- Ngày sinh
- (59 tuổi)
- Nơi sinh
- Egypt
- Danh sách thực hiện
- 11 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho سماح السعيد.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.3
Truyền hình
5.0
Truyền hình
وسط البلد
3.0
Truyền hình
نقطة سودة
1.0
Truyền hình
روح جدو
7.0
Truyền hình
إلا أنا
2.0
Truyền hình
قلع الحجر
7.0
Phim điện ảnh
غزل البنات
Phim điện ảnh
رسالة الإمام
Phim điện ảnh
الاختيار 3 القرار
Truyền hình
إسماعيل يس (أبو ضحكة جنان)
Truyền hình
إلا أنا: حكاية ورا حكاية
Danh sách phim đã đóng 10
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | رسالة الإمام Phim điện ảnh | حمدة (زوجة الإمام) |
| 2025 | روح جدو Truyền hình | حسناء (الزوجة الثانية لممتاز) (8 tập) |
| 2024 | نقطة سودة Truyền hình | صفا (50 tập) |
| 2024 | قلع الحجر Truyền hình | سهر (15 tập) |
| 2022 | الاختيار 3 القرار Phim điện ảnh | |
| 2022 | وسط البلد Truyền hình | Samiha (222 tập) |
| 2020 | إلا أنا Truyền hình | هناء (1 tập) |
| 2020 | إلا أنا: حكاية ورا حكاية Truyền hình | Hanaa (10 tập) |
| 2016 | ونوس Truyền hình | (30 tập) |
| 2009 | إسماعيل يس (أبو ضحكة جنان) Truyền hình | الراقصة حكمت (30 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2017 | غزل البنات Phim điện ảnh | Assistant Director |