7.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
杨涵斌
- Ngày sinh
- (62 tuổi)
- Nơi sinh
- Jiangsu, China
- Danh sách thực hiện
- 14 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 杨涵斌.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
8.3
Truyền hình
Liên Minh Quân Sư
6.3
Phim điện ảnh
Điệp Huyết Cô Thành
6.8
Phim điện ảnh
12 Giờ Truy Sát
4.7
Phim điện ảnh
Tội Ác Tàn Bạo
2.0
Phim điện ảnh
深林诡事
10.0
Phim điện ảnh
秋收起义
3.0
Phim điện ảnh
夏来冬往
Phim điện ảnh
Green Tea Love
Phim điện ảnh
浴血东征
Phim điện ảnh
虎头要塞之舌头
Phim điện ảnh
又见牡丹亭
Phim điện ảnh
鸟的天空
Truyền hình
关公
Danh sách phim đã đóng 14
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 关公 Truyền hình | 夏侯惇 (14 tập) |
| 2025 | Tội Ác Tàn Bạo Phim điện ảnh | Village Chief |
| 2024 | 12 Giờ Truy Sát Phim điện ảnh | Father |
| 2024 | 夏来冬往 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 深林诡事 Phim điện ảnh | Village Chief |
| 2023 | 惊天救援 Phim điện ảnh | Director of Command Center |
| 2021 | 鸟的天空 Phim điện ảnh | Yan Ziyi |
| 2020 | 又见牡丹亭 Phim điện ảnh | Fan Haiquan |
| 2017 | Liên Minh Quân Sư Truyền hình | Xiahou Dun (42 tập) |
| 2015 | Green Tea Love Phim điện ảnh | |
| 2012 | 浴血东征 Phim điện ảnh | |
| 2010 | 虎头要塞之舌头 Phim điện ảnh | Feng Haishan |
| 2010 | Điệp Huyết Cô Thành Phim điện ảnh | Commandeer Chai |
| 1993 | 秋收起义 Phim điện ảnh |