5.2
Truyền hình
Đạo diễn
Chen Peng
- Ngày sinh
- (33 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 13 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Chen Peng.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
5.2
Truyền hình
6.2
Phim điện ảnh
你是男的我也爱
7.0
Truyền hình
类似爱情
6.5
Truyền hình
Thế Giới Của Các Bà Thím
7.5
Truyền hình
识汝不识丁
6.0
Truyền hình
同学今天很和睦
6.0
Phim điện ảnh
类似爱情2:只有我知
Phim điện ảnh
一代倾城逐浪花
Phim điện ảnh
浪漫风暴
Truyền hình
女孩子不好惹
Truyền hình
我才不会被女孩子欺负呢
Truyền hình
Tân Lương Sơn Bá Chúc Anh Đài
Truyền hình
我的101号民宿
Danh sách phim đã đóng 3
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2022 | 同学今天很和睦 Truyền hình | Huang Zhihe (24 tập) |
| 2021 | 浪漫风暴 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 一代倾城逐浪花 Phim điện ảnh | Hei Wu Chang |
Danh sách đoàn làm phim 12
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 我的101号民宿 Truyền hình | Director (1 tập) |
| 2022 | 同学今天很和睦 Truyền hình | Director (24 tập) |
| 2021 | Thế Giới Của Các Bà Thím Truyền hình | Director (20 tập) |
| 2021 | 女孩子不好惹 Truyền hình | Director (20 tập) |
| 2018 | 我才不会被女孩子欺负呢 Truyền hình | Director (24 tập) |
| 2018 | 一代倾城逐浪花 Phim điện ảnh | Director |
| 2017 | Tân Lương Sơn Bá Chúc Anh Đài Truyền hình | Director (29 tập) |
| 2017 | 愉此一生 Truyền hình | Director (15 tập) |
| 2016 | 识汝不识丁 Truyền hình | Director (12 tập) |
| 2015 | 类似爱情2:只有我知 Phim điện ảnh | Director |
| 2014 | 类似爱情 Truyền hình | Director, Creator (15 tập) |
| 2014 | 你是男的我也爱 Phim điện ảnh | Director |