7.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
李明
- Ngày sinh
- (60 tuổi)
- Nơi sinh
- Korla, Xinjiang, China
- Danh sách thực hiện
- 42 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 李明.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.1
Phim điện ảnh
8.9
Truyền hình
大宅门
6.2
Phim điện ảnh
黄河绝恋
6.3
Phim điện ảnh
革命者
7.2
Truyền hình
Định Phong Ba
7.6
Phim điện ảnh
那时花开
5.5
Phim điện ảnh
Chuyện Quái Dị Trấn Âm Dương
8.0
Truyền hình
理想照耀中国
6.3
Phim điện ảnh
Quán Trọ Tam Canh
6.0
Phim điện ảnh
毛驴县令之大事小情
4.5
Phim điện ảnh
Tử Bất Ngữ: Dạ Hành Lang
4.5
Phim điện ảnh
舍身技
7.8
Phim điện ảnh
老九门番外之四屠黄葵
6.5
Phim điện ảnh
入棺
7.0
Phim điện ảnh
洗屋大师
5.5
Phim điện ảnh
Hoàng Hà Dị Văn Lục
6.0
Phim điện ảnh
毛驴县令之移花接木
3.5
Phim điện ảnh
心跳戈壁
Danh sách phim đã đóng 42
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 不留活口 Phim điện ảnh | |
| 2026 | 东北奇妙故事之摇篮曲 Phim điện ảnh | |
| 2026 | Thất Cốt Truyền hình | Wang Shengchang (24 tập) |
| 2026 | 遇见不同的遇见 Phim điện ảnh | |
| 2025 | Định Phong Ba Truyền hình | Ghostly Judge Yin Er (1 tập) |
| 2024 | Quán Trọ Tam Canh Phim điện ảnh | Chang Le |
| 2023 | Tử Bất Ngữ: Dạ Hành Lang Phim điện ảnh | |
| 2023 | 阴阳跨界人 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 洗屋大师 Phim điện ảnh | Mentor |
| 2023 | Hoàng Hà Dị Văn Lục Phim điện ảnh | |
| 2023 | 入棺 Phim điện ảnh | 沈东山 |
| 2022 | Chuyện Quái Dị Trấn Âm Dương Phim điện ảnh | Coffin Master |
| 2021 | 二龙湖往事惊魂夜 Phim điện ảnh | Chen Xiazi |
| 2021 | 寻龙之幽冥地宫 Phim điện ảnh | Han Qinghou |
| 2021 | Lưu Công Kỳ Án Truyền hình | Wang Gonggong (45 tập) |
| 2021 | 黄庙村·地宫美人 Phim điện ảnh | Shangguan Xianren |
| 2021 | 革命者 Phim điện ảnh | Li Xinhua in 56 years |
| 2021 | 理想照耀中国 Truyền hình | Lao Zhaotou (1 tập) |
| 2020 | 宝贝追踪 Phim điện ảnh | Jin Dou |
| 2019 | 姑获鸟 Phim điện ảnh | 魏诚 |
| 2019 | 占芭花开 Phim điện ảnh | |
| 2018 | 来日方长 Phim điện ảnh | 猴三儿 |
| 2018 | 二师兄来了 Phim điện ảnh | Wu Shaofa |
| 2017 | 三界传说之浮屠秘术 Phim điện ảnh | 半梦道人 |
| 2016 | 老九门番外之四屠黄葵 Phim điện ảnh | Bai Panqi |
| 2015 | 反恐特战队 Truyền hình | Taiji (40 tập) |
| 2015 | 心跳戈壁 Phim điện ảnh | Yu Zi |
| 2014 | 毛驴县令之移花接木 Phim điện ảnh | Grandfather An |
| 2014 | 毛驴县令之大事小情 Phim điện ảnh | Old Painter |
| 2013 | 舍身技 Phim điện ảnh | Yan Xiaodong |
| 2007 | 记忆之城 Truyền hình | 吴国喜 (34 tập) |
| 2005 | Giơ Tay Lên Phim điện ảnh | Translator / 翻译官 |
| 2004 | 警察抓小偷 Truyền hình | 千手观音 (22 tập) |
| 2004 | 心跳墨脱 Phim điện ảnh | 包工头 |
| 2002 | 嘎达梅林 Phim điện ảnh | 韩舍旺 |
| 2002 | 那时花开 Phim điện ảnh | 老王 |
| 2001 | 大宅门 Truyền hình | 金二 (32 tập) |
| 2000 | 青河绝恋 Truyền hình | 朱奎安 (40 tập) |
| 1999 | 燕子李三 Truyền hình | 黄世荣 (34 tập) |
| 1999 | 黄河绝恋 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 悲喜人生 Phim điện ảnh | 精神病人 |
| 1990 | 奇缘巧配 Phim điện ảnh |