李明

Diễn xuất

李明

Ngày sinh
(60 tuổi)
Nơi sinh
Korla, Xinjiang, China
Danh sách thực hiện
42 tác phẩm

Tiểu sử

Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 李明.

Tác phẩm tiêu biểu

Tác phẩm nổi bật

Danh sách phim đã đóng 42

NămTiêu đềVai trò
2026 不留活口 Phim điện ảnh
2026 东北奇妙故事之摇篮曲 Phim điện ảnh
2026 Thất Cốt Truyền hình Wang Shengchang (24 tập)
2026 遇见不同的遇见 Phim điện ảnh
2025 Định Phong Ba Truyền hình Ghostly Judge Yin Er (1 tập)
2024 Quán Trọ Tam Canh Phim điện ảnh Chang Le
2023 Tử Bất Ngữ: Dạ Hành Lang Phim điện ảnh
2023 阴阳跨界人 Phim điện ảnh
2023 洗屋大师 Phim điện ảnh Mentor
2023 Hoàng Hà Dị Văn Lục Phim điện ảnh
2023 入棺 Phim điện ảnh 沈东山
2022 Chuyện Quái Dị Trấn Âm Dương Phim điện ảnh Coffin Master
2021 二龙湖往事惊魂夜 Phim điện ảnh Chen Xiazi
2021 寻龙之幽冥地宫 Phim điện ảnh Han Qinghou
2021 Lưu Công Kỳ Án Truyền hình Wang Gonggong (45 tập)
2021 黄庙村·地宫美人 Phim điện ảnh Shangguan Xianren
2021 革命者 Phim điện ảnh Li Xinhua in 56 years
2021 理想照耀中国 Truyền hình Lao Zhaotou (1 tập)
2020 宝贝追踪 Phim điện ảnh Jin Dou
2019 姑获鸟 Phim điện ảnh 魏诚
2019 占芭花开 Phim điện ảnh
2018 来日方长 Phim điện ảnh 猴三儿
2018 二师兄来了 Phim điện ảnh Wu Shaofa
2017 三界传说之浮屠秘术 Phim điện ảnh 半梦道人
2016 老九门番外之四屠黄葵 Phim điện ảnh Bai Panqi
2015 反恐特战队 Truyền hình Taiji (40 tập)
2015 心跳戈壁 Phim điện ảnh Yu Zi
2014 毛驴县令之移花接木 Phim điện ảnh Grandfather An
2014 毛驴县令之大事小情 Phim điện ảnh Old Painter
2013 舍身技 Phim điện ảnh Yan Xiaodong
2007 记忆之城 Truyền hình 吴国喜 (34 tập)
2005 Giơ Tay Lên Phim điện ảnh Translator / 翻译官
2004 警察抓小偷 Truyền hình 千手观音 (22 tập)
2004 心跳墨脱 Phim điện ảnh 包工头
2002 嘎达梅林 Phim điện ảnh 韩舍旺
2002 那时花开 Phim điện ảnh 老王
2001 大宅门 Truyền hình 金二 (32 tập)
2000 青河绝恋 Truyền hình 朱奎安 (40 tập)
1999 燕子李三 Truyền hình 黄世荣 (34 tập)
1999 黄河绝恋 Phim điện ảnh
1991 悲喜人生 Phim điện ảnh 精神病人
1990 奇缘巧配 Phim điện ảnh
Hỏi ask2cinemadb