6.1
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Zbigniew Buczkowski
- Ngày sinh
- (75 tuổi)
- Nơi sinh
- Warsaw, Poland
- Danh sách thực hiện
- 133 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Zbigniew Buczkowski.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.1
Phim điện ảnh
7.6
Phim điện ảnh
Dzień świra
7.8
Phim điện ảnh
Miś
7.0
Phim điện ảnh
Człowiek z żelaza
6.9
Phim điện ảnh
Nic śmiesznego
6.8
Phim điện ảnh
Golem
7.0
Phim điện ảnh
Galimatias, czyli kogel-mogel II
6.8
Phim điện ảnh
Wojna światów - następne stulecie
6.5
Phim điện ảnh
Wszyscy jesteśmy Chrystusami
5.8
Phim điện ảnh
Akademia Pana Kleksa
6.9
Phim điện ảnh
Porno
6.3
Phim điện ảnh
Ucieczka z kina „Wolność”
6.7
Phim điện ảnh
Rozmowy kontrolowane
7.1
Truyền hình
13 posterunek
8.4
Truyền hình
Alternatywy 4
5.8
Phim điện ảnh
Ajlawju
6.6
Phim điện ảnh
Podróże Pana Kleksa
3.9
Phim điện ảnh
Wyjazd integracyjny
Danh sách phim đã đóng 133
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | Ściema po polsku Phim điện ảnh | Self (uncredited) |
| 2017 | Lombard. Życie pod zastaw Truyền hình | Kazimierz Barski (573 tập) |
| 2015 | Córki dancingu Phim điện ảnh | Stage director |
| 2015 | Ostatni klaps Phim điện ảnh | Komornik |
| 2011 | Wyjazd integracyjny Phim điện ảnh | "Gruby" |
| 2007 | Barwy szczęścia Truyền hình | Zdzisław Cieślak (2081 tập) |
| 2007 | Mamuśki Truyền hình | (30 tập) |
| 2006 | Wszyscy jesteśmy Chrystusami Phim điện ảnh | Bartender |
| 2006 | Po sezonie Phim điện ảnh | Hubert |
| 2005 | Lawstorant Phim điện ảnh | Bogdan Jaworski "Lawstorant" |
| 2004 | Cudownie ocalony Phim điện ảnh | |
| 2002 | Dzień świra Phim điện ảnh | dozorca "golący" trawnik pod oknem |
| 2002 | Rób swoje, ryzyko jest twoje Phim điện ảnh | 'Generał' |
| 2001 | Tryumf pana Kleksa Phim điện ảnh | Alojzy Bąbel |
| 2001 | Graczykowie, czyli Buła i spóła Truyền hình | Wiesław Graczyk (44 tập) |
| 2001 | Córa marnotrawna Phim điện ảnh | Wojtuś Mroczek |
| 2000 | Noc świętego Mikołaja Phim điện ảnh | Lucjan Fedor |
| 2000 | Święta wojna Truyền hình | Zbyszek Pyciakowski, kolega z wojska „Bercika” (322 tập) |
| 1999 | Ajlawju Phim điện ảnh | PE Teacher |
| 1999 | Graczykowie Truyền hình | Wiesław Graczyk (57 tập) |
| 1998 | Złoto dezerterów Phim điện ảnh | kierowca limuzyny |
| 1998 | Złote runo Phim điện ảnh | Rysio |
| 1997 | 13 posterunek Truyền hình | Bezdomny Janek (41 tập) |
| 1997 | Pułapka Phim điện ảnh | dubbing roli granej przez Pawła Nowisza |
| 1997 | Słoneczny zegar Phim điện ảnh | (voice) |
| 1997 | Nocne Graffiti Phim điện ảnh | Sergeant Heniutek |
| 1996 | Dzieje mistrza Twardowskiego Phim điện ảnh | karczmarz Bartłomiej Brzózka, właściciel gospody "Rzym" |
| 1996 | Nic śmiesznego Phim điện ảnh | Funeral's Home Worker |
| 1994 | Komedia małżeńska Phim điện ảnh | Bogusław Słomka |
| 1994 | Szczur Phim điện ảnh | UOP's officer |
| 1993 | Człowiek z... Phim điện ảnh | |
| 1993 | Uprowadzenie Agaty Phim điện ảnh | policjant, który polał wodą |
| 1993 | Janka - Spełnione marzenie Phim điện ảnh | Meisner |
| 1993 | Janka - Orły i Wilki Phim điện ảnh | Meisner |
| 1993 | Przeklęta Ameryka Phim điện ảnh | Orphanage Director |
| 1993 | Kawalerskie życie na obczyźnie Phim điện ảnh | Dolow |
| 1993 | Wielka wsypa Phim điện ảnh | Prison guard |
| 1992 | Zwolnieni z Życia Phim điện ảnh | prywaciarz na bazarze |
| 1992 | Po własnym pogrzebie Phim điện ảnh | granatowy policjant |
| 1992 | Kanalia Phim điện ảnh | Man in a Currency Exchange Office (uncredited) |
| 1992 | Czy ktoś mnie kocha w tym domu Phim điện ảnh | Fotograf, współpracownik Burskiego |
| 1991 | Rozmowy kontrolowane Phim điện ảnh | Man at the Station |
| 1990 | Kramarz Phim điện ảnh | Jan Zawadzki |
| 1990 | Ucieczka z kina „Wolność” Phim điện ảnh | Guard in a Movie |
| 1990 | Zmowa Phim điện ảnh | ksiądz |
| 1990 | Zabić na końcu Phim điện ảnh | MO Officer |
| 1990 | Piggate Phim điện ảnh | Vet |
| 1990 | Mistrz i Małgorzata Truyền hình | Sledczy II (2 tập) |
| 1990 | Porno Phim điện ảnh | Man with prostitute |
| 1990 | Ring Phim điện ảnh | |
| 1989 | Powrót wabiszczura Phim điện ảnh | Italiano |
| 1989 | Galimatias, czyli kogel-mogel II Phim điện ảnh | Reporter |
| 1989 | Janka Truyền hình | Kowal Meisner (15 tập) |
| 1989 | Virtuti Phim điện ảnh | sierżant |
| 1989 | Co lubią tygrysy Phim điện ảnh | Pimp |
| 1989 | Oszołomienie Phim điện ảnh | |
| 1988 | Pan Kleks w kosmosie Phim điện ảnh | Alojzy Bąbel |
| 1988 | Rajski ptak Phim điện ảnh | kierowca |
| 1988 | Trójkąt Bermudzki Phim điện ảnh | Gliding Instructor (uncredited) |
| 1988 | Śmieciarz Truyền hình | Witek (4 tập) |