7.3
Phim điện ảnh
Kịch bản
Jing Wang
- Ngày sinh
- (60 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 14 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Jing Wang.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.3
Phim điện ảnh
7.0
Phim điện ảnh
Biển Sâu
7.4
Phim điện ảnh
万箭穿心
6.6
Phim điện ảnh
大雨
6.5
Phim điện ảnh
茶啊二中
6.3
Phim điện ảnh
大明劫
7.3
Phim điện ảnh
一年到头
2.0
Phim điện ảnh
无形杀
9.0
Phim điện ảnh
我是植物人
5.0
Phim điện ảnh
郭明义
Phim điện ảnh
方便面时代
Phim điện ảnh
圣殿
Phim điện ảnh
孩子那些事儿
Phim điện ảnh
墨多多谜境冒险
Danh sách đoàn làm phim 14
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | 墨多多谜境冒险 Phim điện ảnh | Director |
| 2024 | 大雨 Phim điện ảnh | Executive Producer |
| 2023 | 茶啊二中 Phim điện ảnh | Co-Executive Producer |
| 2023 | Biển Sâu Phim điện ảnh | Producer |
| 2020 | Khương Tử Nha: Nhất Chiến Phong Thần Phim điện ảnh | Producer |
| 2013 | 大明劫 Phim điện ảnh | Director |
| 2012 | 万箭穿心 Phim điện ảnh | Director |
| 2011 | 郭明义 Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | 我是植物人 Phim điện ảnh | Director |
| 2010 | 孩子那些事儿 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2009 | 无形杀 Phim điện ảnh | Writer, Director |
| 2008 | 一年到头 Phim điện ảnh | Director |
| 2004 | 圣殿 Phim điện ảnh | Director, Writer |
| 2003 | 方便面时代 Phim điện ảnh | Writer, Director |