7.8
Truyền hình
Diễn xuất
David Berni
- Danh sách thực hiện
- 43 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho David Berni.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.8
Truyền hình
6.1
Phim điện ảnh
PCU
6.6
Phim điện ảnh
Gotti
6.8
Truyền hình
Earth: Final Conflict
6.3
Phim điện ảnh
Night of the Twisters
7.6
Truyền hình
Snoopy Trong Không Gian: Tìm Kiếm Sự Sống - Snoopy in Space: The Search for Life
8.5
Phim điện ảnh
Snoopy Giới Thiệu: Không Nơi Đâu Bằng Nhà Mình, Snoopy - Snoopy Presents: There's No Place Like Home, Snoopy
8.5
Truyền hình
Tiến lên, các bé cún!
7.6
Truyền hình
Gary and His Demons
7.5
Phim điện ảnh
Snoopy Giới Thiệu: Nhạc Hội Mùa Hè - Snoopy Presents: A Summer Musical
7.8
Truyền hình
Trại Snoopy - Camp Snoopy
5.8
Truyền hình
Cơn Mưa Thịt Viên
6.9
Truyền hình
Detentionaire
4.7
Phim điện ảnh
Get Squirrely
5.1
Truyền hình
Almost Naked Animals
5.1
Truyền hình
Scaredy Squirrel
7.5
Truyền hình
Ruby Gloom
3.9
Phim điện ảnh
Bark Ranger
Danh sách phim đã đóng 43
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| TBA | Terror and Tiaras Phim điện ảnh | Yay-ok, The Babysitter |
| 2026 | Snoopy Giới Thiệu: Không Nơi Đâu Bằng Nhà Mình, Snoopy - Snoopy Presents: There's No Place Like Home, Snoopy Phim điện ảnh | Bird 3 (voice) |
| 2026 | Jumpin' Bugs Truyền hình | Mr. Ladybug (voice) (1 tập) |
| 2025 | Snoopy Giới Thiệu: Nhạc Hội Mùa Hè - Snoopy Presents: A Summer Musical Phim điện ảnh | Bird Bud 3 (voice) |
| 2024 | Trại Snoopy - Camp Snoopy Truyền hình | Bird 3 (voice) (13 tập) |
| 2021 | Snoopy Và Những Người Bạn - The Snoopy Show Truyền hình | Bird Bud 3 (voice) (39 tập) |
| 2021 | Tiến lên, các bé cún! Truyền hình | Frank (voice) (74 tập) |
| 2019 | Snoopy Trong Không Gian: Tìm Kiếm Sự Sống - Snoopy in Space: The Search for Life Truyền hình | Bird Bud 3 (voice) (12 tập) |
| 2019 | Norman Picklestripes Truyền hình | Bob (voice) (46 tập) |
| 2019 | D.N. Ace Truyền hình | (voice) (80 tập) |
| 2018 | Let's Go Luna!: Luna's Christmas Around the World Phim điện ảnh | Mr. Hockbar (Voice) |
| 2018 | Let's Go Luna! Truyền hình | barHock (voice) (1 tập) |
| 2018 | Gary and His Demons Truyền hình | Steve (3 tập) |
| 2017 | Cloudy with a Chance of Meatballs: Lobster Claus Is Coming to Town Phim điện ảnh | Baby Brent (voice) |
| 2017 | Cloudy with a Chance of Meatballs: Swallow-een Falls Spooktacular! Phim điện ảnh | Brent (voice) |
| 2017 | Mysticons Truyền hình | Gawayne (voice) (40 tập) |
| 2017 | Cơn Mưa Thịt Viên Truyền hình | Hector / Jim / Baby Brent (voice) (104 tập) |
| 2015 | Rocket Monkeys: Terrors and Tiaras Phim điện ảnh | YAY-OK / The Babysitter |
| 2015 | Squirrels Just Being Squirrels Truyền hình | Additional Voices (52 tập) |
| 2015 | Bark Ranger Phim điện ảnh | Spike (voice) |
| 2015 | Get Squirrely Phim điện ảnh | Exterminator / M.C Voice / Skunk (voice) |
| 2013 | Emma's Wings: A Bella Sara Tale Phim điện ảnh | Uncle Morgan (voice) |
| 2013 | Rocket Monkeys Truyền hình | YAY-OK (voice) (130 tập) |
| 2011 | Detentionaire Truyền hình | Chaz Moneranian (53 tập) |
| 2011 | Scaredy Squirrel Truyền hình | Paddy / Buck (voice) (104 tập) |
| 2011 | Almost Naked Animals Truyền hình | Duck (voice) (104 tập) |
| 2009 | Spliced Truyền hình | Sid (voice) (2 tập) |
| 2007 | Iggy Arbuckle Truyền hình | Jiggers (voice) (52 tập) |
| 2006 | Ruby Gloom Truyền hình | Frank (voice) (40 tập) |
| 2006 | Louie and the Crew Truyền hình | Additional voices (1 tập) |
| 2006 | Canada Russia '72 Phim điện ảnh | Phil Esposito |
| 2006 | Canada Russia '72 Truyền hình | Phil Esposito (2 tập) |
| 1999 | Dick Phim điện ảnh | Secret Service Agent (uncredited) |
| 1997 | Earth: Final Conflict Truyền hình | Dr. Stark (1 tập) |
| 1996 | Gotti Phim điện ảnh | Handsome Jimmy |
| 1996 | The Haunting of Lisa Phim điện ảnh | Cop |
| 1996 | Night of the Twisters Phim điện ảnh | Policeman in Gym |
| 1995 | Prince for a Day Phim điện ảnh | Yuppie |
| 1995 | Rude Phim điện ảnh | Cop (uncredited) |
| 1994 | Getting Gotti Phim điện ảnh | Johnny (uncredited) |
| 1994 | PCU Phim điện ảnh | Jock #1 |
| 1994 | I Know My Son Is Alive Phim điện ảnh | Young Cop |
| 1991 | The Animal Shelf Truyền hình | Woeful the Monkey (1 tập) |
Danh sách đoàn làm phim 1
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2015 | Rocket Monkeys: Terrors and Tiaras Phim điện ảnh | Musician |