7.2
Phim điện ảnh
Diễn xuất
So Chi Ho
- Ngày sinh
- (33 tuổi)
- Nơi sinh
- Hong Kong, British Crown Colony
- Danh sách thực hiện
- 25 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho So Chi Ho.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
Danh sách phim đã đóng 23
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 墨魚遊戲2 Truyền hình | Player 003 (5 tập) |
| 2025 | 梁育傳 Phim điện ảnh | Undercover officer Ho |
| 2025 | 超人面試隊 Phim điện ảnh | Mum |
| 2025 | 原子檔案:我獨自駕游 Phim điện ảnh | |
| 2025 | 跟住大佬去旅行 Truyền hình | Self - Host (15 tập) |
| 2023 | OK啦喎 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 死侍應 Phim điện ảnh | |
| 2023 | 同囚易 Truyền hình | (1 tập) |
| 2023 | 十二日 Phim điện ảnh | |
| 2022 | Channel需要錢 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 猛鬼3寶 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 可以WOWOW Phim điện ảnh | |
| 2022 | 闔家辣 Phim điện ảnh | |
| 2022 | 孭7事 Phim điện ảnh | |
| 2021 | Hoàng Hôn Đời Sát Thủ Phim điện ảnh | Ben's Friend |
| 2021 | 狂舞派2 Phim điện ảnh | SoHo |
| 2021 | 狂舞派3 Phim điện ảnh | Event Manager |
| 2021 | 一清二楚 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 幸福的三十六歲 Phim điện ảnh | |
| 2021 | 一日嘈到黑 Phim điện ảnh | |
| 2021 | Channel需要橋 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 爆旋平安夜 Phim điện ảnh | |
| 2020 | 老師,可以坐在我身邊嗎? Phim điện ảnh |
Danh sách đoàn làm phim 4
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2025 | 入土為慌 Phim điện ảnh | Thanks |
| 2025 | 梁育傳 Phim điện ảnh | Producer |
| 2021 | 一日嘈到黑 Phim điện ảnh | Director |
| 2019 | 仇老爺爺 Truyền hình | Assistant Editor (20 tập) |