7.6
Truyền hình
Diễn xuất
Trần Tư Tề
- Ngày sinh
- (44 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 26 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Trần Tư Tề.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.6
Truyền hình
6.0
Truyền hình
Truyền Tích Thần Kỳ
8.0
Truyền hình
Cảnh Sát
8.0
Truyền hình
點解阿Sir係阿Sir
9.0
Truyền hình
Đặc Vụ Truy Kích
7.0
Truyền hình
Bí Mật Của Tình Yêu
8.0
Truyền hình
Muối Mặn Thâm Thù
8.0
Truyền hình
花花世界花家姐
4.0
Truyền hình
足秤老婆八両夫
5.0
Truyền hình
Mẹ Chồng Khó Tính
6.0
Truyền hình
Cự Luân - The Brother’s Keeper
6.0
Truyền hình
翡翠戀曲
7.0
Truyền hình
Thần Thám Cao Luân Bố
7.0
Truyền hình
Giải Mã Nhân Tâm I
Truyền hình
Thần thám Phúc Lộc Thọ
Truyền hình
花樣中年
Truyền hình
迎妻接福
Truyền hình
結·分@謊情式
Danh sách phim đã đóng 26
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2024 | 飛黃騰達 Truyền hình | 蔡母 (30 tập) |
| 2013 | Cự Luân - The Brother’s Keeper Truyền hình | (32 tập) |
| 2013 | Mùa Tình Yêu Truyền hình | (20 tập) |
| 2013 | Thần Thám Cao Luân Bố Truyền hình | (25 tập) |
| 2012 | Con Đường Mưu Sinh Truyền hình | (21 tập) |
| 2011 | 結·分@謊情式 Truyền hình | (139 tập) |
| 2011 | Thần thám Phúc Lộc Thọ Truyền hình | (20 tập) |
| 2011 | 花花世界花家姐 Truyền hình | (20 tập) |
| 2011 | 點解阿Sir係阿Sir Truyền hình | (30 tập) |
| 2011 | Giải Mã Nhân Tâm I Truyền hình | (2 tập) |
| 2010 | Bí Mật Của Tình Yêu Truyền hình | (25 tập) |
| 2009 | Muối Mặn Thâm Thù Truyền hình | (25 tập) |
| 2009 | Bà Nhà Tôi 2 Truyền hình | (25 tập) |
| 2009 | Đặc Vụ Truy Kích Truyền hình | (30 tập) |
| 2008 | Truyền Tích Thần Kỳ Truyền hình | Chiang Chin 蔣倩 (22 tập) |
| 2007 | Cảnh Sát Mới Ra Trường Truyền hình | (30 tập) |
| 2007 | 迎妻接福 Truyền hình | (20 tập) |
| 2007 | Loạn Thế Giai Nhân Truyền hình | (30 tập) |
| 2006 | Bằng Chứng Thép Truyền hình | Ella Yu (2 tập) |
| 2005 | Mẹ Chồng Khó Tính Truyền hình | (20 tập) |
| 2005 | Cảnh Sát Truyền hình | (92 tập) |
| 2004 | 翡翠戀曲 Truyền hình | (30 tập) |
| 2004 | 足秤老婆八両夫 Truyền hình | (20 tập) |
| 2003 | 花樣中年 Truyền hình | (20 tập) |
| 2002 | 紅衣手記 Truyền hình | (20 tập) |
| 2001 | 異靈靈異 Truyền hình | (1 tập) |