8.2
Truyền hình
Diễn xuất
陳昕葳
- Ngày sinh
- (25 tuổi)
- Danh sách thực hiện
- 16 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho 陳昕葳.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.2
Truyền hình
7.7
Truyền hình
Hồi Hồn Kế
5.7
Truyền hình
Phi Như Bay
5.5
Truyền hình
걸스 플래닛 999: 소녀대전
8.8
Truyền hình
Quy Trạo
2.5
Phim điện ảnh
Túy Hậu Nhất Quyền
10.0
Phim điện ảnh
沙漏
2.0
Truyền hình
神女杂货铺
9.0
Truyền hình
Thực Ra Không Phải Mối Tình Đầu
8.0
Truyền hình
少侠逆袭攻略
Phim điện ảnh
我们永远是我们
Truyền hình
Còn Lâu Mới Thèm Yêu Đương
Truyền hình
这!就是灌篮
Truyền hình
幸福路99号
Truyền hình
野林向晚星
Truyền hình
我的爱只有给你才热烈
Danh sách phim đã đóng 16
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | 我的爱只有给你才热烈 Truyền hình | (1 tập) |
| 2026 | 野林向晚星 Truyền hình | (2 tập) |
| 2026 | 少侠逆袭攻略 Truyền hình | Fang Xiaojiu (26 tập) |
| 2026 | 幸福路99号 Truyền hình | Su Man (18 tập) |
| 2026 | Thực Ra Không Phải Mối Tình Đầu Truyền hình | Ren Xizhou (24 tập) |
| 2025 | Hồi Hồn Kế Truyền hình | Jin-jin (9 tập) |
| 2024 | Quy Trạo Truyền hình | Chen Ruonan (16 tập) |
| 2024 | Vĩnh Dạ Tinh Hà Truyền hình | Hua Yi (3 tập) |
| 2024 | 我们永远是我们 Phim điện ảnh | |
| 2024 | Túy Hậu Nhất Quyền Phim điện ảnh | Qin Shuang |
| 2024 | 沙漏 Phim điện ảnh | Jiang Lan |
| 2023 | Còn Lâu Mới Thèm Yêu Đương Truyền hình | Lei Tong / Chu Ji (24 tập) |
| 2023 | 神女杂货铺 Truyền hình | Cheng Suye (25 tập) |
| 2021 | 걸스 플래닛 999: 소녀대전 Truyền hình | Self - Contestant (12 tập) |
| 2018 | 这!就是灌篮 Truyền hình | (10 tập) |
| 2014 | Phi Như Bay Truyền hình | (1 tập) |