8.1
Truyền hình
Đạo diễn
郝心翔
- Danh sách thực hiện
- 22 tác phẩm
Tiểu sử
Eri Hao (郝心翔) is a Taiwanese director.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
8.1
Truyền hình
6.5
Truyền hình
Nhân Duyên Ngang Trái - Refresh Man
7.5
Truyền hình
印象·青春
8.9
Truyền hình
Thua Lãng Mạn Vào Tay Em
6.9
Truyền hình
莫非,这就是爱情
5.5
Truyền hình
三明治女孩的逆襲
5.0
Truyền hình
網紅的瘋狂世界
7.0
Truyền hình
鬼之執行長
8.0
Truyền hình
鐘樓愛人
3.0
Truyền hình
Quý Ông Hoàn Hảo
10.0
Truyền hình
我的宝贝四千金
6.0
Truyền hình
幸福選擇題
3.0
Truyền hình
Nam Công Quán
9.0
Truyền hình
Quãng Thời Gian Tươi Đẹp
7.0
Truyền hình
回到愛以前
Truyền hình
真情之家
Truyền hình
獨家保鑣
Truyền hình
Tình Yêu Không Khoảng Cách
Danh sách đoàn làm phim 22
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2026 | Nam Công Quán Truyền hình | Director, Writer (10 tập) |
| 2025 | 印象·青春 Truyền hình | Director (9 tập) |
| 2023 | 鬼之執行長 Truyền hình | Director (40 tập) |
| 2022 | 基因決定我愛你 Truyền hình | Director (12 tập) |
| 2020 | Quãng Thời Gian Tươi Đẹp Truyền hình | Director (20 tập) |
| 2020 | Thua Lãng Mạn Vào Tay Em Truyền hình | Director, Creator (20 tập) |
| 2019 | 網紅的瘋狂世界 Truyền hình | Director (20 tập) |
| 2018 | 三明治女孩的逆襲 Truyền hình | Director (28 tập) |
| 2017 | 真情之家 Truyền hình | Director (34 tập) |
| 2017 | 鐘樓愛人 Truyền hình | Director (24 tập) |
| 2016 | 獨家保鑣 Truyền hình | Director (65 tập) |
| 2016 | Quý Ông Hoàn Hảo Truyền hình | Director (60 tập) |
| 2016 | Nhân Duyên Ngang Trái - Refresh Man Truyền hình | Director (17 tập) |
| 2015 | Tình Yêu Không Khoảng Cách Truyền hình | Director (77 tập) |
| 2015 | 莫非,这就是爱情 Truyền hình | Director (31 tập) |
| 2014 | 我的宝贝四千金 Truyền hình | Director (84 tập) |
| 2014 | 神仙老师狗 Truyền hình | Director (30 tập) |
| 2013 | 回到愛以前 Truyền hình | Director (22 tập) |
| 2013 | 幸福選擇題 Truyền hình | Director (70 tập) |
| 2013 | 愛情急整室 Truyền hình | Director (13 tập) |
| 2013 | 惡男日記 Truyền hình | Director (14 tập) |
| 2012 | 愛啊哎呀我願意 Truyền hình | Director (24 tập) |