6.2
Truyền hình
Diễn xuất
Pu Chaoying
- Ngày sinh
- (66 tuổi)
- Nơi sinh
- Wuhan,Hubei Province,China
- Danh sách thực hiện
- 31 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Pu Chaoying.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
6.2
Truyền hình
5.0
Phim điện ảnh
不可思异
9.5
Truyền hình
金婚
8.0
Truyền hình
Cùng Nhau
4.3
Truyền hình
最美逆行者
7.0
Phim điện ảnh
花街皇后
7.0
Phim điện ảnh
女人花
7.0
Phim điện ảnh
出嫁女
8.0
Phim điện ảnh
毕升
10.0
Truyền hình
情满珠江
Phim điện ảnh
Block 8
Phim điện ảnh
男人们和女人们
Phim điện ảnh
复仇的女人
Phim điện ảnh
险恶江湖逍遥剑
Phim điện ảnh
近距离击杀
Phim điện ảnh
白粉妹
Phim điện ảnh
望日莲
Phim điện ảnh
快乐时光
Danh sách phim đã đóng 31
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2021 | 这个世界不看脸 Truyền hình | Cai Yuzhen (45 tập) |
| 2020 | Cùng Nhau Truyền hình | Shen Baozhen (2 tập) |
| 2020 | 最美逆行者 Truyền hình | Grandma Luo (1 tập) |
| 2015 | 不可思异 Phim điện ảnh | Lin Shen |
| 2014 | 近距离击杀 Phim điện ảnh | |
| 2013 | 爱闪亮 Truyền hình | aunt (84 tập) |
| 2013 | Diệp Vấn Truyền hình | Estate Mistress (50 tập) |
| 2008 | Block 8 Phim điện ảnh | Meng Ping |
| 2008 | 梦幻天堂 Truyền hình | (31 tập) |
| 2007 | 金婚 Truyền hình | Wenxiu (50 tập) |
| 2007 | 快乐时光 Phim điện ảnh | |
| 2004 | 郑成功 Truyền hình | Huang Shi (20 tập) |
| 2003 | 拯救少年犯 Truyền hình | (22 tập) |
| 2001 | 非常情网 Truyền hình | (20 tập) |
| 1998 | 姐妹 Truyền hình | 杨莉莉 (20 tập) |
| 1998 | 女人在家 Truyền hình | (25 tập) |
| 1996 | 空港塔台 Truyền hình | Song Nanting (16 tập) |
| 1996 | 香港的故事 Truyền hình | (29 tập) |
| 1995 | 白粉妹 Phim điện ảnh | |
| 1995 | 梦断南洋 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 女人花 Phim điện ảnh | |
| 1994 | 情满珠江 Truyền hình | (36 tập) |
| 1994 | 飞车世家 Phim điện ảnh | |
| 1992 | 复仇的女人 Phim điện ảnh | |
| 1991 | 骚动的乡风 Phim điện ảnh | |
| 1990 | 出嫁女 Phim điện ảnh | |
| 1989 | 险恶江湖逍遥剑 Phim điện ảnh | |
| 1988 | 花街皇后 Phim điện ảnh | Ah Li |
| 1986 | 望日莲 Phim điện ảnh | |
| 1985 | 男人们和女人们 Phim điện ảnh | |
| 1981 | 毕升 Phim điện ảnh | 阿香 |