7.4
Phim điện ảnh
Diễn xuất
Patrick Richwood
- Ngày sinh
- (63 tuổi)
- Nơi sinh
- Burbank, California, USA
- Danh sách thực hiện
- 27 tác phẩm
Tiểu sử
Chúng tôi chưa có tiểu sử cho Patrick Richwood.
Tác phẩm tiêu biểu
Tác phẩm nổi bật
7.4
Phim điện ảnh
6.8
Phim điện ảnh
Ngày Tận Thế
7.0
Phim điện ảnh
Nhật Ký Công Chúa
6.1
Phim điện ảnh
Cuộc Chiến Giáng Sinh
7.5
Truyền hình
Marvel's Jessica Jones
6.1
Phim điện ảnh
Runaway Bride
7.0
Phim điện ảnh
Soul Surfer
5.9
Phim điện ảnh
Casper Meets Wendy
7.3
Truyền hình
JAG
7.2
Truyền hình
That's So Raven
6.7
Phim điện ảnh
Beaches
4.4
Phim điện ảnh
The Fantastic Four
6.4
Phim điện ảnh
The Other Sister
7.3
Truyền hình
Night Court
5.4
Phim điện ảnh
Dear God
6.7
Truyền hình
Coach
6.0
Phim điện ảnh
Race to Space
5.1
Phim điện ảnh
Frankenstein: The College Years
Danh sách phim đã đóng 27
| Năm | Tiêu đề | Vai trò |
|---|---|---|
| 2015 | Marvel's Jessica Jones Truyền hình | Homeless Man (1 tập) |
| 2015 | Daddy Phim điện ảnh | Bob Hansen |
| 2011 | Soul Surfer Phim điện ảnh | Todd |
| 2003 | That's So Raven Truyền hình | Mr. Briggs (1 tập) |
| 2001 | Race to Space Phim điện ảnh | Dieter |
| 2001 | Nhật Ký Công Chúa Phim điện ảnh | Mr. Robutusen |
| 2001 | The Division Truyền hình | Chip Lister (1 tập) |
| 1999 | Grown Ups Truyền hình | Mr. Brown (1 tập) |
| 1999 | Runaway Bride Phim điện ảnh | TV Host |
| 1999 | The Other Sister Phim điện ảnh | Real Estate Agent |
| 1998 | Casper Meets Wendy Phim điện ảnh | Vinnie-Stinky |
| 1998 | Ngày Tận Thế Phim điện ảnh | Dr. Nerd |
| 1997 | Galgameth Phim điện ảnh | Grecy |
| 1997 | The Fumbleheads Phim điện ảnh | Chauncey |
| 1996 | Cuộc Chiến Giáng Sinh Phim điện ảnh | Toy Store Co-Worker |
| 1996 | Dear God Phim điện ảnh | Federal Clerk |
| 1995 | JAG Truyền hình | Oppenheimer (1 tập) |
| 1994 | Dark Side of Genius Phim điện ảnh | John Barnard |
| 1994 | The Fantastic Four Phim điện ảnh | Messenger |
| 1992 | Little Sister Phim điện ảnh | Wally |
| 1992 | Adventures in Wonderland Truyền hình | White Rabbit (100 tập) |
| 1991 | Frankenstein: The College Years Phim điện ảnh | Blaine |
| 1990 | Người Đàn Bà Đẹp Phim điện ảnh | Night Elevator Operator Dennis |
| 1990 | Streets Phim điện ảnh | Bob |
| 1989 | Coach Truyền hình | Bellboy (1 tập) |
| 1988 | Beaches Phim điện ảnh | T. Kuhn |
| 1984 | Night Court Truyền hình | Old Trekker (1 tập) |